Thời tiết tại Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tanggu, Trung Hoa vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
11.4°C
7.7°C
52%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
19.8°C
15.1°C
11.8°C
65%
34.6 kph
7.8 mm
1.0
05:52 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
12.7°C
10.4°C
8.1°C
48%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
11.6°C
9.3°C
33%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
11.3°C
9.0°C
27%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
11.0°C
8.1°C
28%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
14.3°C
10.4°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
12.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
1
12.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
2
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
14.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
4
15.0°
↑
21.0 km/h
5
14.0°
↑
21.0 km/h
6
14.0°
↑
22.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
8
14.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
9
15.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
16.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
11
17.0°
↑
27.0 km/h
12
18.0°
↑
30.0 km/h
13
18.0°
1.2 mm
↑
26.0 km/h
14
20.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
17.0°
4.2 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |