Thời tiết tại Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
-1.3°C
cảm giác như -5.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tanggu, Trung Hoa vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.4°C
2.0°C
-1.5°C
24%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.5°C
4.1°C
-0.1°C
24%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
4.3°C
3.2°C
1.9°C
44%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
6.3°C
2.3°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
7.6°C
4.5°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
16.9°C
10.9°C
7.2°C
27%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
1.1°C
-1.1°C
27%
29.2 kph
0.4 mm
1.0
06:52 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
-0.0°
↑
12.0 km/h
10
1.0°
↑
11.0 km/h
11
2.0°
↑
9.0 km/h
12
3.0°
↑
6.0 km/h
13
4.0°
↑
6.0 km/h
14
5.0°
↑
8.0 km/h
15
5.0°
↑
10.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
12.0 km/h
18
5.0°
↑
10.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
12.0 km/h
22
3.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
13.0 km/h
2
1.0°
↑
13.0 km/h
3
1.0°
↑
12.0 km/h
4
1.0°
↑
12.0 km/h
5
0.0°
↑
12.0 km/h
6
0.0°
↑
11.0 km/h
7
-0.0°
↑
12.0 km/h
8
0.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanggu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 352.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |