Thời tiết tại Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
27.2°C
cảm giác như 26.1°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thương Châu, Trung Hoa vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
19.3°C
13.9°C
40%
40.7 kph
2.1 mm
1.0
05:55 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.5°C
7.0°C
32%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
15.4°C
10.5°C
23%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
10.5°C
7.0°C
17%
46.1 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
11.2°C
3.7°C
18%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.5°C
14.8°C
8.3°C
35%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
18.4°C
14.9°C
11.7°C
53%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
5.0°C
14
28.0°
1.6 mm
↑
32.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
23.0°
↑
33.0 km/h
17
23.0°
↑
38.0 km/h
18
20.0°
↑
41.0 km/h
19
18.0°
↑
35.0 km/h
20
17.0°
↑
31.0 km/h
21
16.0°
↑
27.0 km/h
22
15.0°
↑
28.0 km/h
23
14.0°
↑
30.0 km/h
13.0°
↑
31.0 km/h
1
11.0°
↑
22.0 km/h
2
9.0°
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
10.0°
↑
11.0 km/h
9
12.0°
↑
11.0 km/h
10
13.0°
↑
11.0 km/h
11
15.0°
↑
11.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 27.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.45 µg/m³ |