Thời tiết tại Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
9.8°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thương Châu, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
3.8°C
-2.4°C
17%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
5.6°C
1.3°C
23%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
7.2°C
2.0°C
26%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
11.1°C
4.1°C
24%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
12.9°C
7.2°C
24%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
6.4°C
1.7°C
21%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
0.8°C
-1.9°C
-5.7°C
14%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
14.0 km/h
1
3.0°
↑
14.0 km/h
2
3.0°
↑
13.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
2.0°
↑
14.0 km/h
6
1.0°
↑
14.0 km/h
7
1.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
↑
17.0 km/h
10
7.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
16.0 km/h
12
9.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
11.0 km/h
15
11.0°
↑
10.0 km/h
16
11.0°
↑
10.0 km/h
17
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thương Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 667.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 25.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 40.85 µg/m³ |