Thời tiết tại Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
1.2°C
cảm giác như -3.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Liêu Thành, Trung Hoa vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
1.4°C
-3.4°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
05:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
3.6°C
1.9°C
68%
12.2 kph
0.2 mm
0.0
07:29 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
2.5°C
-1.6°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
2.8°C
-2.3°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
1.6°C
-2.5°C
31%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
3.9°C
-0.9°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
6.8°C
1.7°C
36%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
07:29 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
11
3.0°
↑
16.0 km/h
12
5.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
↑
16.0 km/h
14
7.0°
↑
15.0 km/h
15
7.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
3.0°
↑
11.0 km/h
19
3.0°
↑
11.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
11.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
↑
12.0 km/h
10
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 689.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 48.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.15 µg/m³ |
| PM10: | 88.35 µg/m³ |