Thời tiết tại Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Liêu Thành, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.1°C
11.4°C
59%
21.6 kph
0.2 mm
1.0
06:01 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
19.7°C
13.6°C
49%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
15.8°C
9.2°C
31%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
18.2°C
14.8°C
10.2°C
27%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
13.7°C
9.5°C
24%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
14.0°C
6.9°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
19.3°C
11.8°C
49%
28.8 kph
0.0 mm
5.0
05:53 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
11
21.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
↑
21.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
20.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
15.0 km/h
21
20.0°
↑
22.0 km/h
22
19.0°
↑
21.0 km/h
23
18.0°
↑
20.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
1
17.0°
↑
20.0 km/h
2
16.0°
↑
20.0 km/h
3
15.0°
↑
21.0 km/h
4
15.0°
↑
23.0 km/h
5
14.0°
↑
20.0 km/h
6
14.0°
↑
20.0 km/h
7
14.0°
↑
23.0 km/h
8
16.0°
↑
27.0 km/h
9
19.0°
↑
32.0 km/h
10
21.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.65 µg/m³ |
| SO2: | 27.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.95 µg/m³ |
| PM10: | 56.15 µg/m³ |