Thời tiết tại Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
12.2°C
cảm giác như 10.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Liêu Thành, Trung Hoa vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
5.3°C
-0.8°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
8.0°C
2.2°C
31%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
10.3°C
3.5°C
25%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
13.5°C
5.4°C
24%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
16.2°C
9.7°C
34%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.9°C
7.8°C
2.9°C
17%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.5°C
-0.2°C
19%
23.0 kph
0.3 mm
1.0
06:55 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
11.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
11.0 km/h
13
13.0°
↑
7.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liêu Thành, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 728.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.45 µg/m³ |
| SO2: | 30.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.15 µg/m³ |
| PM10: | 64.15 µg/m³ |