Thời tiết tại Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Luancheng, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
15.7°C
8.1°C
49%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
19.7°C
13.8°C
41%
40.0 kph
0.5 mm
1.0
06:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
16.0°C
9.8°C
25%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
14.4°C
9.7°C
21%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
14.1°C
7.9°C
19%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
11.6°C
6.2°C
20%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
16.6°C
8.3°C
47%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
18.0 km/h
17.0°
↑
16.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
6
14.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
14.0 km/h
8
16.0°
↑
17.0 km/h
9
18.0°
↑
13.0 km/h
10
21.0°
↑
16.0 km/h
11
25.0°
↑
17.0 km/h
12
28.0°
↑
24.0 km/h
13
28.0°
↑
31.0 km/h
14
28.0°
↑
34.0 km/h
15
27.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 526.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.95 µg/m³ |
| SO2: | 22.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.65 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |