Thời tiết tại Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
-1.9°C
cảm giác như -2.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Luancheng, Trung Hoa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
5.1°C
1.0°C
-1.7°C
51%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
5.7°C
2.1°C
0.2°C
50%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:38 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.6°C
1.3°C
-1.2°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
2.9°C
-0.2°C
35%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
1.3°C
-1.3°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
3.4°C
-0.6°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
4.8°C
1.2°C
42%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
3.0°
↑
3.0 km/h
12
4.0°
↑
3.0 km/h
13
5.0°
↑
4.0 km/h
14
5.0°
↑
5.0 km/h
15
5.0°
↑
5.0 km/h
16
4.0°
↑
5.0 km/h
17
2.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
4.0 km/h
19
1.0°
↑
2.0 km/h
20
1.0°
↑
1.0 km/h
21
1.0°
↑
1.0 km/h
22
1.0°
↑
1.0 km/h
23
1.0°
↑
2.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
1.0°
↑
3.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1356.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.15 µg/m³ |
| SO2: | 96.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 164.25 µg/m³ |
| PM10: | 168.45 µg/m³ |