Thời tiết tại Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
14.1°C
cảm giác như 14.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Luancheng, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
5.1°C
-0.5°C
24%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
6.8°C
1.8°C
19%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
10.5°C
4.7°C
21%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
13.1°C
6.3°C
23%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
21.0°C
15.4°C
10.6°C
17%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
7.6°C
6.2°C
3.1°C
18%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
6.8°C
3.2°C
-1.0°C
16%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
5.0 km/h
11
8.0°
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
7.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luancheng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1906.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.05 µg/m³ |
| SO2: | 69.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.95 µg/m³ |
| PM10: | 138.65 µg/m³ |