Thời tiết tại Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
8.7°C
cảm giác như 8.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trường Trị, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
14.2°C
8.5°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
14.4°C
9.4°C
48%
49.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.2°C
5.8°C
27%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
11.6°C
8.0°C
23%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
12.8°C
6.1°C
22%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.5°C
6.2°C
28%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
23.0 km/h
18
17.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
21.0 km/h
20
15.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
15.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 544.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.25 µg/m³ |
| PM10: | 66.95 µg/m³ |