Thời tiết tại Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
7.0°C
cảm giác như 5.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trường Trị, Trung Hoa vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.0°C
2.5°C
-1.8°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
3.1°C
-2.2°C
25%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
4.6°C
-1.3°C
30%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
7.9°C
1.7°C
29%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
9.6°C
4.9°C
24%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
5.2°C
2.5°C
-1.6°C
21%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.9°C
0.2°C
-3.0°C
29%
11.9 kph
0.9 mm
1.0
07:06 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
15
8.0°
↑
10.0 km/h
16
8.0°
↑
10.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
0.0°
↑
6.0 km/h
2
-0.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
3.0 km/h
6
-2.0°
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
↑
2.0 km/h
8
-1.0°
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
4.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trường Trị, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 692.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 34.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.25 µg/m³ |
| PM10: | 118.15 µg/m³ |