Thời tiết tại Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
-1.9°C
cảm giác như -7.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Khai Phong, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.2°C
1.8°C
-2.3°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.4°C
5.1°C
2.4°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.2°C
0.0°C
47%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
5.1°C
1.2°C
32%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
4.0°C
-0.1°C
34%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
6.7°C
1.7°C
39%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
07:31 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
9.0°C
4.6°C
32%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
07:31 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
11
4.0°
↑
18.0 km/h
12
5.0°
↑
18.0 km/h
13
6.0°
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
17.0 km/h
15
7.0°
↑
16.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
5.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
3.0°
↑
13.0 km/h
5
3.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
2.0°
↑
11.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
5.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 956.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.35 µg/m³ |
| SO2: | 63.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 124.25 µg/m³ |
| PM10: | 126.15 µg/m³ |