Thời tiết tại Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
2.0°C
cảm giác như 1.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khai Phong, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.5°C
0.0°C
30%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
07:07 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
5.3°C
-0.1°C
33%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
8.4°C
3.1°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
10.5°C
3.9°C
40%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
14.0°C
6.8°C
44%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
07:03 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.0°C
14.7°C
10.6°C
42%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
4.7°C
0.9°C
13%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
22
3.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
0.0°
↑
10.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
-0.0°
↑
11.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
6.0°
↑
14.0 km/h
11
7.0°
↑
17.0 km/h
12
9.0°
↑
17.0 km/h
13
10.0°
↑
16.0 km/h
14
11.0°
↑
16.0 km/h
15
12.0°
↑
16.0 km/h
16
12.0°
↑
15.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
9.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
7.0°
↑
13.0 km/h
21
6.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khai Phong, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |