Thời tiết tại Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
8.3°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lan Châu, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
13.6°C
8.3°C
22%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
13.6°C
7.3°C
19%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
13.9°C
6.2°C
16%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
15.6°C
10.8°C
42%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
15.6°C
11.3°C
48%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
17.1°C
10.2°C
22%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
13.1°C
10.5°C
24%
33.5 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
07:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
19.0°
↑
12.0 km/h
17
19.0°
↑
21.0 km/h
18
18.0°
↑
32.0 km/h
19
17.0°
↑
24.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
19.0 km/h
22
14.0°
↑
17.0 km/h
23
14.0°
↑
15.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
14.0 km/h
2
11.0°
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.15 µg/m³ |
| SO2: | 21.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 199.25 µg/m³ |
| PM10: | 1397.85 µg/m³ |