Thời tiết tại Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
-1.7°C
cảm giác như -2.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lan Châu, Trung Hoa vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.7°C
1.2°C
-2.5°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.8°C
1.8°C
-2.0°C
49%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
2.9°C
-3.0°C
39%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
6.4°C
-0.1°C
21%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
4.3°C
-2.6°C
29%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
5.1°C
-0.1°C
-3.8°C
32%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.2°C
-0.1°C
28%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
07:43 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
11
2.0°
↑
2.0 km/h
12
3.0°
↑
6.0 km/h
13
4.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
7.0 km/h
15
5.0°
↑
8.0 km/h
16
6.0°
↑
9.0 km/h
17
6.0°
↑
13.0 km/h
18
5.0°
↑
17.0 km/h
19
3.0°
↑
19.0 km/h
20
2.0°
↑
15.0 km/h
21
1.0°
↑
13.0 km/h
22
0.0°
↑
9.0 km/h
23
0.0°
↑
7.0 km/h
0.0°
↑
4.0 km/h
1
0.0°
↑
3.0 km/h
2
-0.0°
↑
1.0 km/h
3
-0.0°
↑
1.0 km/h
4
-1.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
-2.0°
↑
1.0 km/h
9
-0.0°
↑
1.0 km/h
10
1.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1266.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.05 µg/m³ |
| SO2: | 61.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.05 µg/m³ |
| PM10: | 86.95 µg/m³ |