Thời tiết tại Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
-7.7°C
cảm giác như -11.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lan Châu, Trung Hoa vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.4°C
-6.2°C
-8.3°C
69%
9.0 kph
0.4 mm
0.0
08:16 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.1°C
-6.7°C
-9.4°C
51%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.9°C
-6.8°C
-10.1°C
54%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-5.3°C
-8.6°C
46%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
0.6°C
-4.1°C
-7.4°C
41%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
1.8°C
-3.2°C
-6.7°C
36%
3.6 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
1.8°C
-2.8°C
-5.4°C
34%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
9
-8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
-5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
-4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
-4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
-3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
-2.0°
↑
8.0 km/h
16
-3.0°
↑
9.0 km/h
17
-6.0°
↑
9.0 km/h
18
-7.0°
↑
9.0 km/h
19
-7.0°
↑
7.0 km/h
20
-7.0°
↑
7.0 km/h
21
-8.0°
↑
6.0 km/h
22
-8.0°
↑
4.0 km/h
23
-8.0°
↑
5.0 km/h
-8.0°
↑
5.0 km/h
1
-8.0°
↑
3.0 km/h
2
-8.0°
↑
4.0 km/h
3
-9.0°
↑
4.0 km/h
4
-9.0°
↑
3.0 km/h
5
-9.0°
↑
3.0 km/h
6
-9.0°
↑
3.0 km/h
7
-9.0°
↑
3.0 km/h
8
-9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lan Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 3435.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.55 µg/m³ |
| SO2: | 94.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 108.85 µg/m³ |
| PM10: | 110.55 µg/m³ |