Thời tiết tại Bình Lương, Trung Hoa 🇨🇳
-9.2°C
cảm giác như -12.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bình Lương, Trung Hoa vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Lương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.9°C
-7.0°C
-11.1°C
88%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
08:03 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
-1.9°C
-7.3°C
-11.1°C
89%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
08:03 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.0°C
-5.8°C
-8.6°C
90%
13.0 kph
1.0 mm
0.0
08:03 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-1.3°C
-6.3°C
-9.8°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-7.0°C
-11.2°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-5.6°C
-8.8°C
66%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
08:03 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-1.6°C
-7.1°C
-10.8°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:03 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bình Lương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
23
-10.0°
↑
6.0 km/h
-10.0°
↑
6.0 km/h
1
-10.0°
↑
6.0 km/h
2
-11.0°
↑
6.0 km/h
3
-11.0°
↑
6.0 km/h
4
-11.0°
↑
6.0 km/h
5
-11.0°
↑
6.0 km/h
6
-10.0°
↑
6.0 km/h
7
-10.0°
↑
6.0 km/h
8
-10.0°
↑
6.0 km/h
9
-8.0°
↑
5.0 km/h
10
-6.0°
↑
3.0 km/h
11
-5.0°
↑
4.0 km/h
12
-3.0°
↑
7.0 km/h
13
-3.0°
↑
9.0 km/h
14
-2.0°
↑
11.0 km/h
15
-2.0°
↑
12.0 km/h
16
-2.0°
↑
12.0 km/h
17
-4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
-7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
-8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Lương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |