Thời tiết tại Hàm Dương, Trung Hoa 🇨🇳
0.1°C
cảm giác như -2.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hàm Dương, Trung Hoa vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hàm Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
5.7°C
1.9°C
-1.3°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
3.7°C
0.6°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
3.0°C
0.0°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
3.7°C
-0.6°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.2°C
1.3°C
37%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
6.4°C
1.3°C
35%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
7.6°C
3.3°C
35%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hàm Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
7.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
15
6.0°
↑
7.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
4.0°
↑
11.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
15.0 km/h
5
2.0°
↑
14.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
14.0 km/h
9
2.0°
↑
13.0 km/h
10
3.0°
↑
15.0 km/h
11
5.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hàm Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1255.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 87.15 µg/m³ |
| SO2: | 78.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 159.65 µg/m³ |
| PM10: | 164.75 µg/m³ |