Thời tiết tại Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
-5.1°C
cảm giác như -5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shangluo, Trung Hoa vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.4°C
-2.0°C
-5.1°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
0.6°C
-1.8°C
-5.9°C
68%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
07:46 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-2.8°C
-7.5°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-3.5°C
-6.6°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
0.2°C
-5.2°C
49%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
2.1°C
-0.4°C
41%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
3.4°C
0.2°C
35%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
10
-4.0°
↑
2.0 km/h
11
-2.0°
↑
2.0 km/h
12
-0.0°
↑
1.0 km/h
13
0.0°
↑
1.0 km/h
14
1.0°
↑
2.0 km/h
15
1.0°
↑
2.0 km/h
16
1.0°
↑
2.0 km/h
17
1.0°
↑
4.0 km/h
18
-2.0°
↑
8.0 km/h
19
-3.0°
↑
9.0 km/h
20
-4.0°
↑
8.0 km/h
21
-3.0°
↑
7.0 km/h
22
-2.0°
↑
8.0 km/h
23
-1.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
8.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-0.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
-1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
9.0 km/h
8
-2.0°
↑
10.0 km/h
9
-3.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 589.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 24.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.75 µg/m³ |
| PM10: | 65.15 µg/m³ |