Thời tiết tại Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
7.7°C
cảm giác như 7.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shangluo, Trung Hoa vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.8°C
3.4°C
-4.0°C
67%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
5.0°C
-0.9°C
43%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
6.6°C
1.4°C
34%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
9.1°C
0.7°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
10.1°C
3.6°C
39%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
6.9°C
4.1°C
27%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
2.7°C
0.9°C
72%
7.9 kph
4.5 mm
1.0
07:17 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
13
9.0°
↑
0.0 km/h
14
10.0°
↑
1.0 km/h
15
10.0°
↑
2.0 km/h
16
11.0°
↑
3.0 km/h
17
10.0°
↑
4.0 km/h
18
9.0°
↑
4.0 km/h
19
3.0°
↑
2.0 km/h
20
3.0°
↑
3.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
1.0°
↑
4.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
0.0°
↑
6.0 km/h
2
-0.0°
↑
5.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
0.0°
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
↑
4.0 km/h
11
9.0°
↑
3.0 km/h
12
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 373.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |