Thời tiết tại Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
7.9°C
cảm giác như 7.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shangluo, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
13.9°C
7.6°C
71%
17.3 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
07:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
14.3°C
7.4°C
52%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
11.4°C
3.9°C
44%
9.0 kph
1.4 mm
2.0
06:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
13.4°C
7.0°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
15.1°C
6.0°C
33%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
15.8°C
8.6°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
15.1°C
10.1°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
06:19 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
15.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
20.0°
↑
16.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shangluo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 394.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 39.25 µg/m³ |