Thời tiết tại Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
5.4°C
cảm giác như 1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Huai'an, Trung Hoa vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
3.8°C
1.5°C
46%
28.1 kph
0.8 mm
1.0
06:47 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
4.1°C
-0.7°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
6.7°C
1.6°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
13.5°C
7.5°C
2.0°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
11.1°C
7.1°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
13.9°C
8.5°C
58%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
8.8°C
3.9°C
51%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
12
6.0°
↑
22.0 km/h
13
7.0°
↑
21.0 km/h
14
7.0°
↑
20.0 km/h
15
7.0°
↑
20.0 km/h
16
7.0°
↑
17.0 km/h
17
6.0°
↑
18.0 km/h
18
5.0°
↑
16.0 km/h
19
4.0°
↑
12.0 km/h
20
3.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
1.0°
↑
3.0 km/h
1
1.0°
↑
2.0 km/h
2
0.0°
↑
3.0 km/h
3
-0.0°
↑
4.0 km/h
4
-0.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
2.0 km/h
7
-1.0°
↑
2.0 km/h
8
1.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
2.0 km/h
10
5.0°
↑
2.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |