Thời tiết tại Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Huai'an, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
17.6°C
14.3°C
11.5°C
83%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
05:50 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
14.2°C
9.7°C
56%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
05:48 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
15.4°C
8.7°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
14.3°C
7.6°C
48%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
11.0°C
5.3°C
47%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
21.8°C
12.8°C
5.8°C
66%
23.4 kph
0.1 mm
4.0
05:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
16.6°C
13.9°C
89%
13.3 kph
0.2 mm
4.0
05:42 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
16
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
8.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
11.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
19.0 km/h
3
13.0°
↑
16.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
12.0°
↑
21.0 km/h
6
10.0°
↑
16.0 km/h
7
10.0°
↑
18.0 km/h
8
12.0°
↑
23.0 km/h
9
14.0°
↑
22.0 km/h
10
15.0°
↑
20.0 km/h
11
16.0°
↑
17.0 km/h
12
17.0°
↑
14.0 km/h
13
18.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 675.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.05 µg/m³ |
| SO2: | 43.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.65 µg/m³ |
| PM10: | 64.15 µg/m³ |