Thời tiết tại Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
-2.3°C
cảm giác như -4.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Huai'an, Trung Hoa vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
1.1°C
-3.3°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
4.1°C
0.6°C
30%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
07:09 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
8.8°C
5.0°C
1.3°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
4.7°C
2.0°C
45%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
3.4°C
0.0°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
4.6°C
-0.8°C
51%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
8.9°C
4.7°C
51%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
5.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
6.0°
↑
10.0 km/h
13
6.0°
↑
9.0 km/h
14
7.0°
↑
9.0 km/h
15
7.0°
↑
9.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
7.0 km/h
18
2.0°
↑
5.0 km/h
19
2.0°
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
3.0 km/h
21
1.0°
↑
4.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huai'an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1009.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.85 µg/m³ |
| SO2: | 68.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 91.15 µg/m³ |
| PM10: | 93.75 µg/m³ |