Thời tiết tại Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
12.1°C
cảm giác như 10.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thái Châu, Trung Hoa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa vừa
14.8°C
13.5°C
11.9°C
93%
30.2 kph
18.6 mm
0.0
05:52 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Có mây
17.8°C
13.4°C
10.7°C
78%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
05:51 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
20.2°C
14.7°C
10.4°C
76%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
16.3°C
11.2°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
13.9°C
12.4°C
10.5°C
92%
32.4 kph
11.3 mm
0.0
05:47 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.5°C
8.8°C
85%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.7°C
12.7°C
6.0°C
81%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 30, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
14.0°
↑
9.0 km/h
10
15.0°
↑
8.0 km/h
11
17.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
8.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
17.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
13.0°
↑
11.0 km/h
19
12.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |