Thời tiết tại Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
8.9°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thái Châu, Trung Hoa vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
4.0°C
-0.5°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
6.6°C
2.1°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
13.2°C
7.1°C
2.2°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
11.8°C
6.3°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
14.0°C
8.6°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
13.7°C
9.3°C
57%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.4°C
1.5°C
76%
31.0 kph
1.4 mm
2.0
06:35 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
4.0°
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
11.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
15
13.0°
↑
9.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 587.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.35 µg/m³ |
| PM10: | 42.95 µg/m³ |