Thời tiết tại Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
5.5°C
cảm giác như 2.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thái Châu, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.8°C
-1.4°C
58%
20.9 kph
1.3 mm
0.0
07:02 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
4.4°C
-0.0°C
-3.3°C
41%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
1.5°C
-3.6°C
28%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.6°C
5.2°C
1.1°C
29%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.7°C
7.0°C
4.4°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
5.9°C
3.4°C
44%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
2.1°C
-0.5°C
29%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
16
5.0°
↑
17.0 km/h
17
4.0°
↑
12.0 km/h
18
3.0°
↑
12.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
1.0°
↑
13.0 km/h
21
0.0°
↑
13.0 km/h
22
-1.0°
↑
13.0 km/h
23
-1.0°
↑
11.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
11.0 km/h
2
-2.0°
↑
12.0 km/h
3
-2.0°
↑
13.0 km/h
4
-3.0°
↑
13.0 km/h
5
-3.0°
↑
14.0 km/h
6
-3.0°
↑
15.0 km/h
7
-3.0°
↑
13.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-0.0°
↑
19.0 km/h
10
1.0°
↑
19.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
3.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thái Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |