Thời tiết tại Ma’anshan, Trung Hoa 🇨🇳
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ma’anshan, Trung Hoa vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ma’anshan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
14.8°C
13.9°C
87%
17.6 kph
1.4 mm
0.0
05:53 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
16.8°C
12.9°C
62%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
18.3°C
12.5°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.3°C
17.5°C
14.0°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
23.8°C
17.7°C
12.8°C
74%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
17.2°C
14.1°C
79%
16.6 kph
2.2 mm
4.0
05:47 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
20.7°C
17.9°C
92%
11.9 kph
7.8 mm
5.0
05:45 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ma’anshan, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
23
14.0°
↑
13.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
16.0°
↑
16.0 km/h
9
17.0°
↑
18.0 km/h
10
19.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
17.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
3.0 km/h
20
17.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ma’anshan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 34.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 40.45 µg/m³ |