Thời tiết tại Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
0.5°C
cảm giác như -0.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tongling, Trung Hoa vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
3.3°C
-0.2°C
49%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
6.2°C
4.8°C
3.2°C
60%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.1°C
3.7°C
72%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
07:08 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
5.6°C
3.0°C
59%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
6.0°C
2.4°C
48%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
7.0°C
3.2°C
47%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
9.0°C
4.8°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
9
2.0°
↑
4.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
12
6.0°
↑
3.0 km/h
13
7.0°
↑
4.0 km/h
14
7.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
6.0 km/h
16
8.0°
↑
7.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
5.0°
↑
9.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
4.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
4.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
4.0°
↑
3.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tongling, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1111.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.65 µg/m³ |
| SO2: | 47.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.75 µg/m³ |
| PM10: | 94.65 µg/m³ |