Thời tiết tại Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
3.7°C
cảm giác như -1.5°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Tongling, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
3.6°C
3.2°C
1.8°C
92%
31.7 kph
14.3 mm
0.0
06:49 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
7.9°C
4.9°C
2.5°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
7.6°C
3.3°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
14.6°C
10.3°C
5.2°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.3°C
8.7°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
13.8°C
8.5°C
61%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tongling, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
4
3.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
5
4.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
4.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
9
3.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
10
3.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
11
3.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
12
3.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
13
2.0°
1.7 mm
↑
19.0 km/h
14
2.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
15
2.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
16
2.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
17
2.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
18
2.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
19
2.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
21
2.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tongling, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 708.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |