Thời tiết tại Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dushanbe.
12.2°C
cảm giác như 12.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dushanbe tại 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dushanbe
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.3°C
7.4°C
79%
7.6 kph
2.1 mm
1.0
05:47 AM
07:03 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.5°C
8.1°C
72%
7.6 kph
3.2 mm
2.0
05:45 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
13.3°C
7.7°C
64%
9.7 kph
2.6 mm
2.0
05:44 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
U ám
23.6°C
14.9°C
7.4°C
43%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Nhiều nắng
28.3°C
18.9°C
10.4°C
32%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Có mây
27.9°C
19.2°C
14.1°C
48%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
05:40 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.9°C
13.1°C
68%
14.8 kph
1.4 mm
4.0
05:38 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Dushanbe
Friday, April 17, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
5
10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
22
11.0°
↑1.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
11.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
1
10.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
2
9.0°
1.2 mm
↑2.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dushanbe (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910