Thời tiết tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-0.6°C
cảm giác như -5.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều mây
1.3°C
-0.2°C
-1.0°C
82%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
09:14 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều mây
1.7°C
0.4°C
-1.1°C
87%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
09:15 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
5.2°C
3.5°C
1.5°C
95%
19.4 kph
7.1 mm
0.0
09:16 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
3.9°C
1.4°C
94%
16.2 kph
1.7 mm
0.0
09:17 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.4°C
5.6°C
91%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
09:18 AM
04:48 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.8°C
3.0°C
91%
22.0 kph
1.2 mm
1.0
09:19 AM
04:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
2.9°C
1.4°C
0.0°C
92%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
09:20 AM
04:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Sunday, December 07, 2025
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
10
-0.0°
↑
18.0 km/h
11
0.0°
↑
18.0 km/h
12
1.0°
↑
18.0 km/h
13
1.0°
↑
17.0 km/h
14
1.0°
↑
17.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
-0.0°
↑
16.0 km/h
17
-1.0°
↑
16.0 km/h
18
-1.0°
↑
17.0 km/h
19
-1.0°
↑
18.0 km/h
20
-1.0°
↑
19.0 km/h
21
-0.0°
↑
18.0 km/h
22
0.0°
↑
18.0 km/h
23
0.0°
↑
16.0 km/h
0.0°
↑
16.0 km/h
1
1.0°
↑
16.0 km/h
2
0.0°
↑
13.0 km/h
3
-0.0°
↑
11.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
↑
11.0 km/h
7
-1.0°
↑
12.0 km/h
8
-1.0°
↑
13.0 km/h
9
-0.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |