Thời tiết tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
5.5°C
cảm giác như 2.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.4°C
4.9°C
85%
20.9 kph
0.6 mm
0.0
06:05 AM
08:15 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.7°C
5.5°C
69%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
06:02 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.9°C
2.3°C
62%
20.2 kph
0.4 mm
1.0
06:00 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.8°C
5.1°C
0.1°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
9.9°C
4.8°C
0.7°C
56%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
11.8°C
7.0°C
2.0°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
11.3°C
7.5°C
3.4°C
67%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
4
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
5.0°
↑
18.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
6.0°
↑
20.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
14.0 km/h
23
6.0°
↑
16.0 km/h
6.0°
↑
17.0 km/h
1
6.0°
↑
16.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |