Thời tiết tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
10.2°C
cảm giác như 8.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
12.9°C
8.1°C
3.6°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.8°C
7.6°C
4.1°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.2°C
1.9°C
64%
29.9 kph
0.6 mm
1.0
06:36 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
6.4°C
2.5°C
60%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.9°C
4.1°C
62%
34.6 kph
2.7 mm
0.0
06:31 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.5°C
2.4°C
74%
34.9 kph
0.7 mm
1.0
06:28 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.7°C
-0.5°C
80%
23.4 kph
0.6 mm
1.0
06:26 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
22
7.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
5.0°
↑
7.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
11.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
9.0 km/h
16
12.0°
↑
10.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
11.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
11.0 km/h
20
8.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |