Thời tiết tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-11.8°C
cảm giác như -20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Minsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-11.1°C
-15.0°C
-21.0°C
86%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-10.8°C
-17.1°C
-24.0°C
91%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-8.0°C
-10.9°C
-14.1°C
95%
13.7 kph
0.7 mm
0.0
08:23 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.0°C
-7.8°C
-13.6°C
94%
16.9 kph
1.1 mm
0.0
08:21 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.4°C
-9.9°C
-16.4°C
94%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
08:19 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
-2.0°C
-3.7°C
-4.9°C
90%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
1.0°C
-0.1°C
-2.6°C
98%
29.2 kph
2.8 mm
1.0
08:14 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-9.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-26.0°C
13
-13.0°
↑
19.0 km/h
14
-12.0°
↑
18.0 km/h
15
-11.0°
↑
17.0 km/h
16
-11.0°
↑
16.0 km/h
17
-12.0°
↑
14.0 km/h
18
-16.0°
↑
9.0 km/h
19
-20.0°
↑
9.0 km/h
20
-21.0°
↑
10.0 km/h
21
-20.0°
↑
12.0 km/h
22
-19.0°
↑
14.0 km/h
23
-20.0°
↑
10.0 km/h
-21.0°
↑
12.0 km/h
1
-22.0°
↑
9.0 km/h
2
-24.0°
↑
4.0 km/h
3
-24.0°
↑
5.0 km/h
4
-22.0°
↑
13.0 km/h
5
-21.0°
↑
6.0 km/h
6
-21.0°
↑
9.0 km/h
7
-21.0°
↑
9.0 km/h
8
-22.0°
↑
9.0 km/h
9
-23.0°
↑
8.0 km/h
10
-20.0°
↑
10.0 km/h
11
-17.0°
↑
12.0 km/h
12
-15.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |