Thời tiết tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
1.3°C
cảm giác như -2.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
U ám
3.9°C
2.8°C
1.6°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
09:20 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
U ám
6.9°C
4.8°C
2.2°C
85%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
09:21 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.4°C
4.9°C
93%
23.4 kph
2.4 mm
0.0
09:22 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
7.9°C
6.5°C
93%
15.8 kph
3.8 mm
0.0
09:23 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.5°C
6.6°C
5.5°C
88%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
09:24 AM
05:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.1°C
4.5°C
85%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
09:25 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
6.1°C
3.9°C
2.9°C
86%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
09:26 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Sunday, December 07, 2025
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
12
3.0°
↑
14.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
12.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
10.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
2.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
4.0°
↑
12.0 km/h
11
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |