Thời tiết tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-12.6°C
cảm giác như -19.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-6.7°C
-9.4°C
-11.8°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-4.0°C
-7.4°C
-10.2°C
81%
22.0 kph
0.5 mm
0.0
08:36 AM
06:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-3.4°C
-6.0°C
94%
15.5 kph
2.6 mm
0.0
08:34 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-2.5°C
-4.7°C
-7.5°C
87%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-1.8°C
-5.2°C
-7.7°C
89%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
08:30 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.7°C
-2.4°C
-5.7°C
84%
34.9 kph
0.2 mm
1.0
08:28 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.9°C
-0.0°C
98%
35.6 kph
4.1 mm
1.0
08:26 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
13
-8.0°
↑
12.0 km/h
14
-8.0°
↑
10.0 km/h
15
-7.0°
↑
8.0 km/h
16
-7.0°
↑
7.0 km/h
17
-7.0°
↑
15.0 km/h
18
-7.0°
↑
11.0 km/h
19
-8.0°
↑
12.0 km/h
20
-8.0°
↑
14.0 km/h
21
-9.0°
↑
15.0 km/h
22
-9.0°
↑
14.0 km/h
23
-10.0°
↑
18.0 km/h
-10.0°
↑
18.0 km/h
1
-10.0°
↑
18.0 km/h
2
-10.0°
↑
18.0 km/h
3
-10.0°
↑
19.0 km/h
4
-10.0°
↑
19.0 km/h
5
-10.0°
↑
19.0 km/h
6
-10.0°
↑
20.0 km/h
7
-10.0°
↑
20.0 km/h
8
-10.0°
↑
19.0 km/h
9
-10.0°
↑
19.0 km/h
10
-9.0°
↑
20.0 km/h
11
-8.0°
↑
21.0 km/h
12
-7.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |