Thời tiết tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
5.5°C
cảm giác như 3.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
15.6°C
10.2°C
5.3°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
07:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
15.7°C
10.6°C
6.3°C
69%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
9.3°C
4.9°C
55%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:42 AM
07:28 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
8.4°C
4.6°C
59%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
07:40 AM
07:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
7.6°C
3.1°C
65%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
07:38 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
11.8°C
7.8°C
4.8°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:35 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
9.5°C
6.1°C
2.8°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, March 12, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
12.0°
↑
14.0 km/h
13
14.0°
↑
14.0 km/h
14
15.0°
↑
14.0 km/h
15
15.0°
↑
13.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
11.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 30.85 µg/m³ |