Thời tiết tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
9.2°C
cảm giác như 8.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Brest, Bê-la-rút (Belarus) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
12.8°C
8.5°C
3.7°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
08:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
13.6°C
9.8°C
6.7°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.3°C
7.8°C
2.5°C
67%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
9.6°C
3.8°C
67%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
8.8°C
5.6°C
58%
37.1 kph
1.1 mm
1.0
06:49 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
4.8°C
2.2°C
59%
30.6 kph
0.2 mm
1.0
06:46 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
3.1°C
1.2°C
67%
29.2 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
9.0°
↑
7.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
7.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
11
11.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
15
13.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
16.0 km/h
17
13.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brest, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |