Thời tiết tại Maladziečna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thời tiết trực tiếp tại Maladziečna, hiện tại 24°C với nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Maladziečna nằm ở Bê-la-rút (Belarus) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Bê-la-rút (Belarus), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
23.6°C
cảm giác như 20.9°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Maladziečna, Bê-la-rút (Belarus) Cập nhật lúc 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:42 PM |
Thời tiết ở Maladziečna hiện tại như thế nào?
Hiện tại Maladziečna đang ấm 24°C, với nhiều nắng. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 21°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 17 km/h từ hướng west.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 5. Tia UV trung bình 4 — hãy cẩn thận một chút dưới nắng giữa trưa. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 05:51 AM đến 08:42 PM — khoảng 14h 51m.
Mưa khó xảy ra — khoảng 4%, nhiều nhất là 0 mm. Trời sẽ mát dần từ đây, hướng tới mức thấp khoảng 15°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 23°C.
Dự báo xu hướng mát dần trong 7 ngày tới, giảm xuống khoảng 16°C vào Saturday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Maladziečna cho ngày này, 32°C.
Điều kiện lý tưởng ở Maladziečna hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Maladziečna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Maladziečna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Maladziečna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.0 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.0 µg/m³ |
| PM10: | 6.4 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Các thành phố khác cùng múi giờ với Maladziečna
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Maladziečna (Europe/Minsk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.