Thời tiết tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-10.3°C
cảm giác như -16.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-9.3°C
-15.5°C
-21.9°C
95%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-8.0°C
-11.4°C
-16.3°C
94%
17.3 kph
8.5 mm
0.0
08:12 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.5°C
-6.6°C
-9.3°C
92%
22.3 kph
2.8 mm
0.0
08:10 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-3.6°C
-6.5°C
-13.4°C
95%
24.8 kph
10.4 mm
0.0
08:08 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-0.9°C
-8.5°C
-17.4°C
92%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
08:06 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-0.2°C
-3.4°C
-6.6°C
89%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
08:04 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa tuyết nhẹ
1.9°C
0.7°C
-1.2°C
99%
28.1 kph
3.4 mm
1.0
08:02 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Tuesday, February 17, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
15
-10.0°
↑
13.0 km/h
16
-9.0°
↑
13.0 km/h
17
-10.0°
↑
10.0 km/h
18
-13.0°
↑
6.0 km/h
19
-15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
-16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
-15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
-15.0°
↑
10.0 km/h
-16.0°
↑
10.0 km/h
1
-16.0°
↑
12.0 km/h
2
-16.0°
↑
10.0 km/h
3
-16.0°
↑
10.0 km/h
4
-16.0°
↑
11.0 km/h
5
-14.0°
↑
10.0 km/h
6
-14.0°
↑
11.0 km/h
7
-13.0°
↑
12.0 km/h
8
-14.0°
↑
10.0 km/h
9
-14.0°
↑
12.0 km/h
10
-12.0°
↑
12.0 km/h
11
-11.0°
↑
13.0 km/h
12
-10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
-10.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
14
-9.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |