Thời tiết tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-3.5°C
cảm giác như -8.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-2.8°C
-4.3°C
91%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
09:11 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.2°C
-5.8°C
-9.0°C
88%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-3.8°C
-8.7°C
-10.9°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-3.6°C
-5.9°C
-11.3°C
94%
17.6 kph
1.4 mm
0.0
09:10 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-0.0°C
-3.6°C
-6.9°C
98%
11.2 kph
0.4 mm
1.0
09:10 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
0.1°C
-3.2°C
-7.6°C
95%
32.4 kph
6.5 mm
1.0
09:09 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-6.4°C
-8.8°C
-10.7°C
91%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
09:09 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
6
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
-2.0°
↑
17.0 km/h
11
-1.0°
↑
20.0 km/h
12
-1.0°
↑
20.0 km/h
13
-1.0°
↑
19.0 km/h
14
-1.0°
↑
18.0 km/h
15
-2.0°
↑
18.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
-3.0°
↑
15.0 km/h
18
-4.0°
↑
16.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
↑
20.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
-4.0°
↑
21.0 km/h
-5.0°
↑
19.0 km/h
1
-5.0°
↑
16.0 km/h
2
-6.0°
↑
17.0 km/h
3
-6.0°
↑
17.0 km/h
4
-6.0°
↑
18.0 km/h
5
-6.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |