Thời tiết tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
9.1°C
cảm giác như 8.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
13.7°C
10.3°C
8.3°C
76%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
9.1°C
4.8°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
12.7°C
8.6°C
4.8°C
58%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
06:29 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
7.5°C
3.3°C
77%
36.7 kph
2.2 mm
0.0
06:26 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.9°C
2.3°C
75%
30.6 kph
1.4 mm
1.0
06:24 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.5°C
1.2°C
78%
25.9 kph
0.4 mm
1.0
06:22 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.1°C
-0.5°C
-2.0°C
76%
20.2 kph
0.8 mm
1.0
06:20 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 03, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
10.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
13.0 km/h
15
13.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |