Thời tiết tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
0.0°C
cảm giác như -4.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
3.6°C
2.0°C
-0.7°C
90%
20.2 kph
7.7 mm
0.0
08:59 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.6°C
3.5°C
90%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
09:00 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.5°C
4.9°C
94%
16.2 kph
1.2 mm
0.0
09:01 AM
04:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.8°C
4.6°C
87%
25.9 kph
1.9 mm
0.0
09:02 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
3.4°C
0.7°C
-4.0°C
70%
26.6 kph
0.3 mm
0.0
09:03 AM
04:51 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-3.4°C
-4.9°C
-6.5°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
09:04 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
-3.7°C
-5.6°C
-7.2°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
09:05 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Tuesday, December 09, 2025
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
6
-0.0°
↑
14.0 km/h
7
1.0°
↑
17.0 km/h
8
1.0°
↑
17.0 km/h
9
1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
2.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
3.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
14
3.0°
1.9 mm
↑
19.0 km/h
15
3.0°
1.8 mm
↑
20.0 km/h
16
3.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
17
4.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
18
4.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
4.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
22
5.0°
↑
16.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
6.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
12.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |