Thời tiết tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
5.7°C
cảm giác như 3.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.6°C
3.4°C
71%
16.9 kph
0.4 mm
1.0
06:02 AM
08:04 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
8.5°C
5.2°C
81%
23.0 kph
2.7 mm
1.0
06:00 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
10.6°C
6.5°C
2.5°C
69%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
8.8°C
5.0°C
0.5°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
11.3°C
5.3°C
0.3°C
57%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.3°C
7.4°C
1.9°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 17, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
3.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
14.0 km/h
9
7.0°
↑
16.0 km/h
10
9.0°
↑
17.0 km/h
11
10.0°
↑
17.0 km/h
12
11.0°
↑
17.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
16.0 km/h
15
11.0°
↑
15.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
5.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
1
6.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazyr, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 19.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |