Thời tiết tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
0.1°C
cảm giác như -3.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.4°C
5.8°C
2.1°C
84%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
7.0°C
3.1°C
76%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
6.6°C
2.9°C
66%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
07:24 AM
07:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
5.2°C
1.3°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
07:22 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
4.7°C
0.4°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
9.6°C
4.7°C
0.7°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
9.0°C
4.7°C
1.1°C
71%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
8
2.0°
↑
11.0 km/h
9
4.0°
↑
12.0 km/h
10
6.0°
↑
13.0 km/h
11
8.0°
↑
15.0 km/h
12
9.0°
↑
17.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
11.0°
↑
16.0 km/h
16
11.0°
↑
15.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
9.0°
↑
12.0 km/h
19
7.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
11.0 km/h
5.0°
↑
11.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |