Thời tiết tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-16.0°C
cảm giác như -20.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-10.1°C
-18.2°C
-26.0°C
92%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-9.1°C
-13.4°C
-19.0°C
93%
14.0 kph
1.4 mm
0.0
08:20 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-5.2°C
-8.4°C
-14.9°C
94%
17.6 kph
1.6 mm
0.0
08:18 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-5.6°C
-11.5°C
-17.6°C
95%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
08:16 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-4.0°C
-11.9°C
-17.8°C
95%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-1.4°C
-3.8°C
-6.5°C
91%
25.2 kph
1.0 mm
1.0
08:11 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
1.5°C
0.1°C
100%
28.8 kph
3.6 mm
1.0
08:09 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Tuesday, February 17, 2026
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-28.0°C
3
-26.0°
↑
5.0 km/h
4
-26.0°
↑
7.0 km/h
5
-25.0°
↑
10.0 km/h
6
-22.0°
↑
10.0 km/h
7
-24.0°
↑
5.0 km/h
8
-24.0°
↑
6.0 km/h
9
-23.0°
↑
9.0 km/h
10
-20.0°
↑
9.0 km/h
11
-17.0°
↑
11.0 km/h
12
-14.0°
↑
12.0 km/h
13
-12.0°
↑
12.0 km/h
14
-11.0°
↑
12.0 km/h
15
-10.0°
↑
13.0 km/h
16
-10.0°
↑
13.0 km/h
17
-11.0°
↑
12.0 km/h
18
-12.0°
↑
10.0 km/h
19
-15.0°
↑
10.0 km/h
20
-15.0°
↑
10.0 km/h
21
-17.0°
↑
9.0 km/h
22
-18.0°
↑
9.0 km/h
23
-19.0°
↑
9.0 km/h
-19.0°
↑
9.0 km/h
1
-19.0°
↑
10.0 km/h
2
-19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |