Thời tiết tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-0.6°C
cảm giác như -5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều mây
1.5°C
0.1°C
-0.8°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
2.0°C
0.6°C
-0.8°C
88%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
09:13 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
2.9°C
2.5°C
1.3°C
94%
19.8 kph
12.0 mm
0.0
09:14 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
4.0°C
2.2°C
93%
15.8 kph
0.9 mm
0.0
09:15 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.3°C
1.7°C
91%
24.5 kph
1.5 mm
0.0
09:16 AM
04:42 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
4.2°C
3.7°C
2.6°C
88%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
09:17 AM
04:42 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
3.5°C
1.7°C
0.5°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
09:18 AM
04:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Sunday, December 07, 2025
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
16
-0.0°
↑
14.0 km/h
17
-1.0°
↑
14.0 km/h
18
-1.0°
↑
15.0 km/h
19
-0.0°
↑
17.0 km/h
20
0.0°
↑
18.0 km/h
21
0.0°
↑
18.0 km/h
22
1.0°
↑
16.0 km/h
23
1.0°
↑
15.0 km/h
1.0°
↑
15.0 km/h
1
1.0°
↑
15.0 km/h
2
1.0°
↑
13.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
0.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
↑
11.0 km/h
9
-1.0°
↑
12.0 km/h
10
0.0°
↑
14.0 km/h
11
1.0°
↑
15.0 km/h
12
2.0°
↑
15.0 km/h
13
2.0°
↑
14.0 km/h
14
2.0°
↑
15.0 km/h
15
2.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barysaw, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |