Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-9.8°C
cảm giác như -15.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-8.2°C
-15.8°C
-20.5°C
85%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-8.2°C
-13.1°C
-18.4°C
80%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.3°C
-7.1°C
-9.9°C
92%
18.7 kph
2.8 mm
0.0
07:34 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.8°C
-6.2°C
-10.8°C
93%
15.1 kph
1.0 mm
0.0
07:32 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.9°C
-7.3°C
-12.7°C
92%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
07:30 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.5°C
-1.7°C
-5.4°C
85%
25.2 kph
2.0 mm
1.0
07:28 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
1.3°C
0.6°C
-0.5°C
98%
22.0 kph
1.3 mm
1.0
07:25 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-20.0°C
13
-9.0°
↑
12.0 km/h
14
-8.0°
↑
13.0 km/h
15
-8.0°
↑
12.0 km/h
16
-9.0°
↑
8.0 km/h
17
-13.0°
↑
6.0 km/h
18
-16.0°
↑
5.0 km/h
19
-17.0°
↑
8.0 km/h
20
-16.0°
↑
11.0 km/h
21
-16.0°
↑
10.0 km/h
22
-18.0°
↑
11.0 km/h
23
-17.0°
↑
12.0 km/h
-18.0°
↑
10.0 km/h
1
-18.0°
↑
9.0 km/h
2
-18.0°
↑
10.0 km/h
3
-17.0°
↑
13.0 km/h
4
-18.0°
↑
11.0 km/h
5
-18.0°
↑
13.0 km/h
6
-18.0°
↑
12.0 km/h
7
-17.0°
↑
12.0 km/h
8
-16.0°
↑
13.0 km/h
9
-14.0°
↑
14.0 km/h
10
-13.0°
↑
15.0 km/h
11
-11.0°
↑
17.0 km/h
12
-10.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |