Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
0.1°C
cảm giác như -4.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
0.4°C
-0.9°C
-2.6°C
94%
25.2 kph
7.0 mm
0.0
08:41 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.6°C
-3.0°C
-5.4°C
90%
22.0 kph
1.5 mm
0.0
08:41 AM
04:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-3.8°C
-4.8°C
-6.4°C
92%
25.9 kph
9.2 mm
0.0
08:41 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-7.1°C
-11.6°C
94%
18.4 kph
0.6 mm
0.0
08:40 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.7°C
-6.4°C
-10.7°C
91%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
08:40 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-8.8°C
-13.7°C
96%
11.2 kph
0.4 mm
1.0
08:39 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-9.4°C
-14.4°C
-17.9°C
97%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:39 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
-1.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
1
-1.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
2
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
-3.0°
↑
13.0 km/h
11
-3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
-2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
-2.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
-2.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
-4.0°
↑
14.0 km/h
17
-5.0°
↑
16.0 km/h
18
-5.0°
↑
17.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
-5.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |