Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-14.9°C
cảm giác như -18.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.8°C
-11.8°C
-15.0°C
96%
10.1 kph
0.8 mm
0.0
08:36 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Sương mù băng giá
-13.0°C
-17.2°C
-19.9°C
97%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
08:36 AM
04:19 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-11.3°C
-16.2°C
-19.5°C
97%
7.6 kph
0.6 mm
0.0
08:35 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-10.4°C
-16.0°C
-19.3°C
96%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
08:34 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-8.9°C
-11.3°C
-13.9°C
92%
18.0 kph
3.9 mm
0.0
08:33 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.6°C
-12.3°C
-15.8°C
95%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
08:32 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Sương mù
-6.3°C
-9.5°C
-15.6°C
94%
15.1 kph
0.4 mm
1.0
08:30 AM
04:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Sunday, January 11, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-21.0°C
8
-13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
-12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
-11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
-9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
-9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
-9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
-9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
-9.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
-10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
-10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
-10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
-11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
-17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
-17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
-18.0°
↑
4.0 km/h
6
-18.0°
↑
5.0 km/h
7
-19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |