Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

Mưa lả tả gần đó

7.2°C

cảm giác như 4.9°C

Mưa lả tả gần đó

Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 8:00 hôm nay

💧 Độ ẩm: 87%
🌬️ Gió: 11.9 kph (309°)
🌡️ Áp suất: 1016.0 mb
👁️ Tầm nhìn: 10.0 km
🌧️ Mưa: 0.0 mm
☁️ Mây che phủ: 0%
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 06:14 AM
🌇 Mặt trời lặn: 08:24 PM

Dự báo 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
Mưa vừa
9.7°C
7.4°C
5.6°C
81%
20.5 kph
5.4 mm
0.0
06:14 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
6.9°C
4.3°C
88%
15.5 kph
4.4 mm
0.0
06:12 AM
08:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có Mây
Có mây
13.6°C
8.8°C
4.9°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.0°C
3.1°C
63%
16.6 kph
0.4 mm
1.0
06:07 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.0°C
0.4°C
72%
22.0 kph
0.5 mm
1.0
06:05 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.6°C
2.7°C
77%
16.9 kph
0.4 mm
1.0
06:02 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
4.8°C
-0.4°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
08:35 PM
Waxing Crescent

Dự báo theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

Thursday, April 16, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
9
Mưa lả tả gần đó
9.0°
0.1 mm
13.0 km/h
10
Mưa phùn nhẹ
9.0°
0.7 mm
13.0 km/h
11
Mưa nhẹ
8.0°
1.1 mm
13.0 km/h
12
Mưa rào nhẹ
8.0°
0.9 mm
14.0 km/h
13
Mưa rào nhẹ
8.0°
0.2 mm
13.0 km/h
14
Mưa rào nhẹ
9.0°
0.2 mm
17.0 km/h
15
Mưa rào nhẹ
9.0°
0.2 mm
19.0 km/h
16
Mưa lả tả gần đó
9.0°
0.1 mm
20.0 km/h
17
Mưa phùn nhẹ lả tả
10.0°
0.2 mm
20.0 km/h
18
Mưa rào nhẹ
8.0°
0.4 mm
19.0 km/h
19
Mưa phùn nhẹ lả tả
7.0°
0.4 mm
17.0 km/h
20
Mưa rào nhẹ
7.0°
0.3 mm
18.0 km/h
21
Mưa phùn nhẹ
6.0°
0.2 mm
17.0 km/h
22
Mưa phùn nhẹ
6.0°
0.3 mm
17.0 km/h
23
Mưa lả tả gần đó
6.0°
0.1 mm
16.0 km/h
Mưa phùn nhẹ
6.0°
0.4 mm
15.0 km/h
1
Mưa phùn nhẹ
6.0°
0.4 mm
14.0 km/h
2
Mưa lả tả gần đó
5.0°
0.1 mm
14.0 km/h
3
Mưa lả tả gần đó
5.0°
0.0 mm
14.0 km/h
4
Mưa lả tả gần đó
5.0°
0.0 mm
13.0 km/h
5
Mưa lả tả gần đó
4.0°
0.0 mm
13.0 km/h
6
Mưa phùn nhẹ
4.0°
0.4 mm
12.0 km/h
7
Mưa phùn nhẹ
4.0°
0.7 mm
13.0 km/h
8
Mưa phùn nhẹ
4.0°
0.6 mm
14.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)

Chỉ số US EPA

Environmental Protection Agency

1 2 3 4 5 6

Chỉ số UK DEFRA

Department for Environment, Food & Rural Affairs

1 3 5 7 9 10

Thông số Giá trị
Chỉ số US EPA: 1 (Tốt)
Chỉ số UK DEFRA: 1 (Thấp)
CO: 154.85 µg/m³
O3: 56.0 µg/m³
NO2: 4.65 µg/m³
SO2: 1.25 µg/m³
PM2.5: 7.35 µg/m³
PM10: 8.95 µg/m³

Thời tiết ở các thành phố khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

Xem thời tiết tất cả các thành phố trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania)