Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
1.1°C
cảm giác như -1.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.8°C
6.3°C
1.3°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
07:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.3°C
6.3°C
1.5°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
4.4°C
0.8°C
75%
28.1 kph
4.3 mm
1.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
10.3°C
5.3°C
1.2°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.7°C
4.0°C
73%
25.2 kph
4.9 mm
1.0
06:39 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.8°C
2.0°C
82%
27.4 kph
0.7 mm
1.0
06:36 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.8°C
0.7°C
94%
23.0 kph
1.9 mm
1.0
06:34 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
7.0 km/h
14
11.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
9.0 km/h
18
11.0°
↑
9.0 km/h
19
9.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |