Thời tiết tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thời tiết trực tiếp tại Vilnius, hiện tại 14°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Vilnius nằm ở Li-tu-a-ni-a (Lithuania) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
14.1°C
cảm giác như 10.9°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) Cập nhật lúc 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Thời tiết ở Vilnius hiện tại như thế nào?
Trời mát 14°C ở Vilnius ngay bây giờ, với mưa lả tả gần đó. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Bên ngoài cảm giác như khoảng 11°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 20 km/h từ hướng west. Trời ngột ngạt khó chịu, độ ẩm ở mức 91%.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 9) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:31 AM đến 08:04 PM — khoảng 13h 33m.
Mưa rất có khả năng xảy ra hôm nay, 86% khả năng với lượng mưa lên tới 5 mm. Hãy tận dụng vài giờ tới — mưa sẽ bắt đầu gần 12. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 2°C so với trung bình tháng tháng 9 tại Vilnius.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Saturday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Vilnius cho ngày này, 28°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Vilnius.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.0 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.5 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.8 µg/m³ |
| PM10: | 12.8 µg/m³ |
Về Vilnius
Vilnius, thủ đô của Litva, mang vẻ đẹp cổ kính pha lẫn hơi thở hiện đại. Thành phố nằm bên dòng sông Neris uốn lượn, được bao quanh bởi những ngọn đồi xanh mướt. Phố cổ Vilnius là một trong những khu phố cổ lớn nhất châu Âu, với kiến trúc Baroque, Gothic và Phục Hưng đan xen. Tháp Gediminas sừng sững trên đồi, nhìn xuống những mái ngói đỏ và nhà thờ Thánh Anna lộng lẫy. Vilnius cũng nổi tiếng với không gian xanh, nhiều công viên và hồ nước, tạo cảm giác yên bình giữa lòng đô thị sôi động.
Theo phân loại Köppen, Vilnius thuộc khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb). Mùa hè từ tháng 6 đến tháng 8, nhiệt độ trung bình 18–23°C, có ngày nóng lên đến 30°C. Mưa phân bố đều quanh năm nhưng hè thường ẩm hơn với những cơn mưa rào bất chợt. Mùa đông kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3, nhiệt độ dao động từ -5°C đến -10°C, có đợt xuống dưới -20°C. Tuyết rơi dày, phủ trắng thành phố. Độ ẩm trung bình 75–85%. Du khách nên mang áo khoác ấm, mũ, găng tay vào mùa đông; còn mùa hè thì chuẩn bị áo nhẹ, áo mưa và giày thoải mái.
Thời tiết đẹp nhất từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 9, khi trời ấm áp, cây cối xanh tươi, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Tháng 7 và tháng 8 là cao điểm du lịch, dù có thể gặp mưa rào. Mùa đông lạnh giá nhưng Vilnius khoác lên vẻ đẹp huyền ảo với tuyết trắng, thích hợp cho những ai yêu không khí Giáng sinh. Hiện tượng thời tiết đáng chú ý gồm sương mù dày đặc vào mùa thu và những đợt tan băng bất ngờ vào cuối đông, hiếm khi có bão hay lốc xoáy.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Các thành phố khác cùng múi giờ với Vilnius
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Vilnius (Europe/Vilnius) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.