Thời tiết tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
1.1°C
cảm giác như -0.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Sương mù
2.6°C
1.3°C
-0.3°C
97%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
09:21 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Sương mù
3.0°C
1.8°C
-0.8°C
93%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
09:22 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Sương mù
4.9°C
3.0°C
1.7°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:23 AM
05:07 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Sương mù
5.5°C
3.1°C
1.2°C
95%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:25 AM
05:06 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
3.1°C
0.8°C
-0.5°C
87%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
09:26 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
3.4°C
1.2°C
-0.4°C
90%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
09:27 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.8°C
0.3°C
90%
20.9 kph
0.2 mm
1.0
09:29 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Tuesday, December 02, 2025
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
4
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
2.0°
↑
7.0 km/h
13
2.0°
↑
8.0 km/h
14
3.0°
↑
7.0 km/h
15
3.0°
↑
7.0 km/h
16
2.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
8.0 km/h
18
1.0°
↑
9.0 km/h
19
1.0°
↑
9.0 km/h
20
0.0°
↑
9.0 km/h
21
-0.0°
↑
8.0 km/h
22
-0.0°
↑
8.0 km/h
23
-0.0°
↑
9.0 km/h
-0.0°
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 402.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 55.15 µg/m³ |