Thời tiết tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
5.2°C
cảm giác như 3.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.9°C
7.6°C
3.3°C
56%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.8°C
0.8°C
71%
32.4 kph
0.2 mm
1.0
06:51 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
8.1°C
2.7°C
63%
27.4 kph
0.9 mm
1.0
06:48 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.2°C
4.0°C
67%
37.1 kph
2.4 mm
1.0
06:46 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.6°C
1.9°C
72%
34.9 kph
0.9 mm
1.0
06:44 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
2.1°C
0.8°C
-0.1°C
74%
29.9 kph
0.4 mm
1.0
06:41 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
1.4°C
-1.3°C
-4.1°C
52%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
13.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
17
12.0°
↑
15.0 km/h
18
12.0°
↑
15.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
17.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |