Thời tiết tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-12.8°C
cảm giác như -19.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-7.2°C
-13.0°C
-16.8°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-6.6°C
-10.2°C
-13.3°C
87%
26.3 kph
1.0 mm
0.0
08:40 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.9°C
-4.8°C
-8.0°C
94%
21.2 kph
2.9 mm
0.0
08:37 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-3.2°C
-7.1°C
-10.9°C
91%
18.7 kph
0.2 mm
0.0
08:35 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.2°C
-6.7°C
-11.8°C
91%
23.4 kph
0.2 mm
1.0
08:33 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
0.3°C
-2.6°C
-5.8°C
86%
33.5 kph
1.4 mm
1.0
08:31 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.6°C
1.2°C
-0.1°C
99%
31.3 kph
2.7 mm
1.0
08:29 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
13
-9.0°
↑
11.0 km/h
14
-8.0°
↑
10.0 km/h
15
-7.0°
↑
9.0 km/h
16
-7.0°
↑
9.0 km/h
17
-8.0°
↑
9.0 km/h
18
-11.0°
↑
8.0 km/h
19
-13.0°
↑
8.0 km/h
20
-13.0°
↑
15.0 km/h
21
-12.0°
↑
16.0 km/h
22
-13.0°
↑
12.0 km/h
23
-13.0°
↑
16.0 km/h
-13.0°
↑
16.0 km/h
1
-13.0°
↑
17.0 km/h
2
-13.0°
↑
18.0 km/h
3
-13.0°
↑
18.0 km/h
4
-13.0°
↑
18.0 km/h
5
-13.0°
↑
19.0 km/h
6
-13.0°
↑
20.0 km/h
7
-12.0°
↑
20.0 km/h
8
-12.0°
↑
21.0 km/h
9
-12.0°
↑
21.0 km/h
10
-12.0°
↑
22.0 km/h
11
-11.0°
↑
23.0 km/h
12
-10.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hrodna, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |