Thời tiết tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-2.8°C
cảm giác như -7.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.2°C
-2.5°C
-4.6°C
92%
22.7 kph
0.8 mm
0.0
09:17 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-3.0°C
-5.9°C
-9.1°C
90%
22.3 kph
0.1 mm
0.0
09:17 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-5.4°C
-8.6°C
-12.9°C
94%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
09:16 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.5°C
-7.6°C
-12.6°C
94%
14.8 kph
0.2 mm
0.0
09:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.5°C
-5.1°C
-7.3°C
96%
13.0 kph
3.6 mm
1.0
09:15 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.8°C
-4.0°C
-8.2°C
94%
30.2 kph
2.9 mm
1.0
09:15 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-6.9°C
-8.5°C
-9.8°C
90%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
09:14 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
7
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
-1.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
-3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
-3.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
2
-5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
-6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
-6.0°
↑
16.0 km/h
5
-6.0°
↑
17.0 km/h
6
-5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |