Thời tiết tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-10.7°C
cảm giác như -19.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-9.7°C
-12.4°C
-19.0°C
92%
25.2 kph
4.9 mm
0.0
08:19 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-9.6°C
-15.7°C
-23.3°C
93%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-8.2°C
-11.3°C
-17.0°C
94%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-3.3°C
-9.1°C
-17.2°C
95%
18.0 kph
0.5 mm
0.0
08:12 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-4.9°C
-8.4°C
-13.4°C
93%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-0.9°C
-4.4°C
-10.0°C
92%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
08:08 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
1.2°C
-0.4°C
-2.7°C
96%
28.8 kph
2.2 mm
1.0
08:06 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-7.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-25.0°C
13
-10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
-10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
-10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-10.0°
↑
18.0 km/h
17
-11.0°
↑
16.0 km/h
18
-12.0°
↑
12.0 km/h
19
-16.0°
↑
9.0 km/h
20
-17.0°
↑
10.0 km/h
21
-17.0°
↑
12.0 km/h
22
-17.0°
↑
12.0 km/h
23
-19.0°
↑
8.0 km/h
-19.0°
↑
10.0 km/h
1
-20.0°
↑
8.0 km/h
2
-21.0°
↑
3.0 km/h
3
-20.0°
↑
5.0 km/h
4
-19.0°
↑
10.0 km/h
5
-19.0°
↑
5.0 km/h
6
-22.0°
↑
6.0 km/h
7
-23.0°
↑
8.0 km/h
8
-23.0°
↑
7.0 km/h
9
-23.0°
↑
6.0 km/h
10
-18.0°
↑
9.0 km/h
11
-15.0°
↑
10.0 km/h
12
-13.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |