Thời tiết tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
8.2°C
cảm giác như 6.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
U ám
13.3°C
10.3°C
7.9°C
66%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
06:32 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
11.3°C
8.1°C
3.8°C
57%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
11.8°C
7.5°C
3.7°C
59%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
8.7°C
6.0°C
1.4°C
83%
23.4 kph
13.1 mm
0.0
06:25 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.9°C
1.5°C
79%
33.5 kph
4.6 mm
1.0
06:23 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.3°C
0.7°C
85%
25.2 kph
0.8 mm
1.0
06:20 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Tuyết vừa
2.0°C
0.4°C
-1.7°C
81%
19.1 kph
0.3 mm
1.0
06:18 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
10.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
11.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
12.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
8.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
10.0 km/h
17
13.0°
↑
11.0 km/h
18
13.0°
↑
10.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |