Thời tiết tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
2.1°C
cảm giác như -1.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
6.2°C
2.1°C
77%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
12.1°C
6.7°C
2.7°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
6.3°C
2.5°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
4.9°C
0.8°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
4.8°C
0.5°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
9.4°C
4.8°C
1.0°C
68%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
U ám
8.3°C
5.0°C
2.7°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
13.0 km/h
12
9.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
14.0 km/h
14
11.0°
↑
14.0 km/h
15
12.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
7.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
11.0 km/h
5.0°
↑
11.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobruysk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |