Thời tiết tại Smolensk, Nga 🇷🇺
6.5°C
cảm giác như 3.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Smolensk, Nga vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Smolensk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
9.2°C
7.0°C
5.4°C
83%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
06:21 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.3°C
7.1°C
3.2°C
63%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.5°C
4.0°C
64%
26.3 kph
2.4 mm
1.0
06:16 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.6°C
1.7°C
80%
35.6 kph
1.8 mm
0.0
06:14 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
4.6°C
0.7°C
82%
25.2 kph
3.3 mm
0.0
06:12 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
2.8°C
0.2°C
86%
25.6 kph
1.0 mm
1.0
06:09 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.0°C
1.0°C
90%
26.6 kph
0.9 mm
1.0
06:07 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Smolensk, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
12
7.0°
↑
13.0 km/h
13
8.0°
↑
12.0 km/h
14
8.0°
↑
11.0 km/h
15
9.0°
↑
12.0 km/h
16
9.0°
↑
10.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
8.0°
↑
11.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
7.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Smolensk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |