Thời tiết tại Smolensk, Nga 🇷🇺
-24.2°C
cảm giác như -30.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Smolensk, Nga vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Smolensk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-15.2°C
-18.4°C
-24.2°C
98%
11.9 kph
0.4 mm
0.0
09:09 AM
04:53 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-17.0°C
-23.0°C
-26.4°C
99%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
09:08 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-14.7°C
-20.3°C
-25.2°C
99%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
09:07 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù băng giá
-12.6°C
-17.7°C
-20.6°C
97%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
09:06 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều mây
-9.9°C
-16.4°C
-19.9°C
96%
22.0 kph
0.1 mm
0.0
09:04 AM
05:00 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
-12.5°C
-15.5°C
-18.7°C
95%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
09:03 AM
05:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-17.8°C
-22.3°C
-26.7°C
89%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
09:02 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Smolensk, Nga 🇷🇺
Wednesday, January 14, 2026
-15.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
-28.0°C
-23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
-24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
-25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
-25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
-23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
-22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
-24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-26.0°
↑
7.0 km/h
8
-26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
-25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
-21.0°
↑
6.0 km/h
11
-19.0°
↑
6.0 km/h
12
-18.0°
↑
7.0 km/h
13
-17.0°
↑
7.0 km/h
14
-17.0°
↑
6.0 km/h
15
-19.0°
↑
6.0 km/h
16
-22.0°
↑
7.0 km/h
17
-24.0°
↑
6.0 km/h
18
-25.0°
↑
6.0 km/h
19
-25.0°
↑
8.0 km/h
20
-25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-26.0°
↑
8.0 km/h
22
-26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
-25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Smolensk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.65 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |