Thời tiết tại Smolensk, Nga 🇷🇺
-13.8°C
cảm giác như -20.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Smolensk, Nga vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Smolensk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù
-12.7°C
-13.7°C
-16.5°C
95%
18.0 kph
0.2 mm
0.0
09:16 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.4°C
-6.3°C
-13.9°C
93%
31.3 kph
6.5 mm
0.0
09:15 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-3.4°C
-4.2°C
-5.5°C
95%
22.0 kph
1.9 mm
0.0
09:15 AM
04:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.0°C
-5.7°C
-6.8°C
92%
23.8 kph
1.0 mm
0.0
09:15 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.7°C
-6.8°C
-13.4°C
92%
23.4 kph
1.2 mm
0.0
09:14 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.5°C
-10.9°C
-15.0°C
95%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
09:14 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-10.3°C
-15.3°C
-18.9°C
98%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
09:13 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Smolensk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
9
-16.0°
↑
11.0 km/h
10
-15.0°
↑
11.0 km/h
11
-14.0°
↑
11.0 km/h
12
-13.0°
↑
10.0 km/h
13
-13.0°
↑
8.0 km/h
14
-13.0°
↑
8.0 km/h
15
-15.0°
↑
7.0 km/h
16
-16.0°
↑
9.0 km/h
17
-16.0°
↑
10.0 km/h
18
-16.0°
↑
11.0 km/h
19
-16.0°
↑
12.0 km/h
20
-16.0°
↑
13.0 km/h
21
-16.0°
↑
15.0 km/h
22
-15.0°
↑
17.0 km/h
23
-15.0°
↑
18.0 km/h
-14.0°
↑
21.0 km/h
1
-13.0°
↑
24.0 km/h
2
-12.0°
↑
27.0 km/h
3
-12.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
4
-11.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
5
-10.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
6
-10.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
7
-9.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
8
-8.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Smolensk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |