Thời tiết tại Nizhniy Novgorod, Nga 🇷🇺
-7.9°C
cảm giác như -14.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nizhniy Novgorod, Nga vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nizhniy Novgorod, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-8.9°C
-11.5°C
-15.4°C
94%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
08:27 AM
04:00 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
-16.0°C
-20.9°C
-25.6°C
93%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:02 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
-13.8°C
-21.1°C
-26.1°C
92%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
04:04 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-9.5°C
-14.4°C
-20.7°C
91%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
04:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.4°C
-13.4°C
-20.0°C
97%
11.2 kph
0.3 mm
1.0
08:22 AM
04:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.6°C
-10.3°C
-12.3°C
96%
11.2 kph
0.5 mm
1.0
08:21 AM
04:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Sương mù băng giá
-15.5°C
-19.4°C
-26.2°C
98%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
08:19 AM
04:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nizhniy Novgorod, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
3
-10.0°
↑
14.0 km/h
4
-10.0°
↑
14.0 km/h
5
-11.0°
↑
14.0 km/h
6
-11.0°
↑
14.0 km/h
7
-11.0°
↑
14.0 km/h
8
-12.0°
↑
13.0 km/h
9
-11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
-10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
-10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
-9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
-9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
-11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
-12.0°
↑
11.0 km/h
17
-13.0°
↑
10.0 km/h
18
-14.0°
↑
9.0 km/h
19
-14.0°
↑
10.0 km/h
20
-14.0°
↑
9.0 km/h
21
-15.0°
↑
9.0 km/h
22
-15.0°
↑
9.0 km/h
23
-15.0°
↑
9.0 km/h
-16.0°
↑
8.0 km/h
1
-15.0°
↑
8.0 km/h
2
-16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nizhniy Novgorod, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |