Thời tiết tại Omsk, Nga 🇷🇺
-3.9°C
cảm giác như -9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Omsk, Nga vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Omsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
0.4°C
-2.2°C
-8.8°C
92%
30.2 kph
0.1 mm
0.0
08:25 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết thổi mạnh
1.3°C
-2.5°C
-11.7°C
90%
33.1 kph
0.5 mm
0.0
08:23 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-12.5°C
-15.9°C
-18.8°C
94%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
-14.2°C
-18.1°C
-21.9°C
93%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-12.9°C
-16.2°C
-21.5°C
89%
26.3 kph
0.2 mm
0.0
08:16 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-10.0°C
-12.3°C
-15.1°C
91%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
08:13 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
-7.5°C
-9.9°C
-14.2°C
93%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
08:11 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Omsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
12
-3.0°
↑
16.0 km/h
13
-2.0°
↑
18.0 km/h
14
-2.0°
↑
21.0 km/h
15
-1.0°
↑
23.0 km/h
16
-0.0°
↑
22.0 km/h
17
0.0°
↑
25.0 km/h
18
0.0°
↑
26.0 km/h
19
1.0°
↑
27.0 km/h
20
1.0°
↑
29.0 km/h
21
1.0°
↑
28.0 km/h
22
1.0°
↑
30.0 km/h
23
1.0°
↑
28.0 km/h
1.0°
↑
30.0 km/h
1
1.0°
↑
29.0 km/h
2
1.0°
↑
28.0 km/h
3
2.0°
↑
26.0 km/h
4
2.0°
↑
27.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Omsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.75 µg/m³ |
| PM10: | 1.85 µg/m³ |