Thời tiết tại Kirov, Nga 🇷🇺
-17.8°C
cảm giác như -26.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kirov, Nga vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirov, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.9°C
-9.9°C
-19.1°C
94%
20.9 kph
4.2 mm
0.0
09:31 AM
04:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.0°C
-4.8°C
-6.3°C
93%
26.3 kph
8.6 mm
0.0
09:30 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.0°C
-10.7°C
-15.0°C
94%
26.6 kph
0.7 mm
0.0
09:30 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.9°C
-15.9°C
-29.4°C
96%
16.6 kph
0.3 mm
0.0
09:29 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-14.3°C
-19.5°C
-30.1°C
96%
20.2 kph
1.2 mm
1.0
09:28 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-10.2°C
-15.1°C
-24.4°C
97%
19.1 kph
1.6 mm
1.0
09:27 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kirov, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-1.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-19.0°C
1
-18.0°
↑
16.0 km/h
2
-17.0°
↑
17.0 km/h
3
-16.0°
↑
18.0 km/h
4
-15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
-14.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
6
-14.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
7
-13.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
8
-13.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
9
-12.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
10
-11.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
11
-10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
-10.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
13
-8.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
14
-7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
-6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
-6.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
-5.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
-5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
-4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
-4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
-4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
22
-4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
23
-4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
-4.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirov, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |