Thời tiết tại Kirov, Nga 🇷🇺
6.9°C
cảm giác như 3.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kirov, Nga vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirov, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.2°C
-2.8°C
79%
20.2 kph
0.2 mm
3.0
05:00 AM
08:20 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.1°C
2.5°C
87%
33.8 kph
4.1 mm
2.0
04:57 AM
08:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
2.7°C
0.9°C
85%
30.2 kph
4.4 mm
2.0
04:54 AM
08:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.8°C
0.9°C
85%
23.8 kph
2.9 mm
2.0
04:52 AM
08:27 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
3.1°C
-0.2°C
80%
15.5 kph
1.0 mm
2.0
04:49 AM
08:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.2°C
0.2°C
76%
17.6 kph
0.6 mm
1.0
04:47 AM
08:32 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.7°C
1.9°C
73%
16.6 kph
0.6 mm
1.0
04:44 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kirov, Nga 🇷🇺
Sunday, April 26, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
15
7.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
15.0 km/h
17
7.0°
↑
16.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
6.0°
↑
17.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6.0°
↑
20.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
2
7.0°
↑
21.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
4
7.0°
↑
23.0 km/h
5
7.0°
↑
24.0 km/h
6
7.0°
↑
26.0 km/h
7
7.0°
↑
27.0 km/h
8
8.0°
↑
28.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
11
8.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
12
8.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
13
9.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
14
8.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirov, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |