Thời tiết tại Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
26.3°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.7°C
26.1°C
75%
20.5 kph
0.4 mm
2.0
06:12 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.9°C
26.3°C
76%
25.2 kph
1.8 mm
2.0
06:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.9°C
26.6°C
73%
24.1 kph
0.8 mm
1.0
06:13 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.0°C
26.4°C
72%
20.5 kph
0.6 mm
2.0
06:13 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.5°C
28.0°C
26.6°C
72%
27.0 kph
0.1 mm
10.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
30.4°C
28.2°C
26.8°C
72%
27.0 kph
0.0 mm
9.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.9°C
26.9°C
74%
23.4 kph
0.6 mm
9.0
06:15 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |