Thời tiết tại Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
31.5°C
cảm giác như 35.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.2°C
24.0°C
75%
12.6 kph
0.8 mm
3.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
27.3°C
23.9°C
75%
15.5 kph
0.4 mm
2.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.0°C
24.4°C
77%
15.1 kph
2.3 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.9°C
24.3°C
77%
12.6 kph
3.1 mm
3.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.3°C
24.2°C
75%
15.8 kph
1.0 mm
4.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
24.7°C
23.2°C
88%
19.1 kph
5.1 mm
6.0
06:25 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.2°C
22.6°C
84%
14.0 kph
3.1 mm
7.0
06:25 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
13
32.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
30.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |