Thời tiết tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
25.3°C
cảm giác như 27.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
27.1°C
24.6°C
77%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.0°C
24.7°C
79%
15.1 kph
1.8 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
26.7°C
24.0°C
80%
14.4 kph
6.4 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.9°C
24.8°C
79%
14.0 kph
0.8 mm
3.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.7°C
24.7°C
79%
24.5 kph
3.2 mm
4.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
25.2°C
24.0°C
88%
20.9 kph
6.3 mm
7.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.9°C
24.1°C
84%
15.5 kph
2.6 mm
7.0
06:25 AM
06:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
3
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |