Thời tiết tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
25.7°C
cảm giác như 28.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.4°C
24.8°C
77%
22.0 kph
0.4 mm
2.0
06:13 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.4°C
25.8°C
79%
23.8 kph
3.0 mm
2.0
06:14 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.9°C
25.4°C
80%
20.9 kph
1.0 mm
2.0
06:14 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
31.6°C
27.5°C
25.4°C
75%
23.8 kph
0.1 mm
4.0
06:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
31.6°C
27.7°C
25.4°C
73%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
06:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
31.4°C
27.8°C
25.5°C
75%
27.7 kph
0.0 mm
10.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
30.0°
↑
21.0 km/h
14
31.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |