Thời tiết tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
24.3°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
32.2°C
27.1°C
24.2°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
29.9°C
26.9°C
24.7°C
77%
12.2 kph
8.5 mm
2.0
06:28 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.5°C
25.0°C
75%
17.6 kph
2.3 mm
3.0
06:28 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
31.4°C
27.7°C
24.7°C
78%
16.9 kph
5.9 mm
4.0
06:29 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.4°C
25.5°C
77%
15.1 kph
0.1 mm
9.0
06:29 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.9°C
25.2°C
75%
16.6 kph
0.1 mm
9.0
06:29 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.6°C
24.5°C
74%
16.9 kph
1.9 mm
9.0
06:29 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Monday, February 16, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
26.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
4
26.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
5
25.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |