Thời tiết tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
24.6°C
cảm giác như 27.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.7°C
24.5°C
81%
11.9 kph
2.7 mm
3.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.6°C
24.6°C
81%
11.9 kph
2.0 mm
3.0
06:26 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.9°C
24.5°C
79%
13.7 kph
1.0 mm
3.0
06:25 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.8°C
24.5°C
80%
16.2 kph
0.7 mm
3.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
30.1°C
26.6°C
24.4°C
79%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.6°C
24.4°C
80%
15.1 kph
0.7 mm
7.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.0°C
23.2°C
84%
14.4 kph
0.8 mm
6.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, March 31, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanzibar, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |