Thời tiết tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.6°C
16.2°C
65%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:47 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
22.3°C
17.2°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.5°C
17.6°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.1°C
16.2°C
72%
7.9 kph
1.5 mm
4.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
21.3°C
16.1°C
68%
7.9 kph
0.2 mm
8.0
06:49 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.8°C
21.9°C
16.5°C
70%
9.4 kph
0.1 mm
9.0
06:49 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
21.5°C
17.6°C
70%
6.8 kph
0.1 mm
8.0
06:50 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
21.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
3.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 354.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |