Thời tiết tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
23.0°C
19.1°C
17.1°C
89%
12.6 kph
13.5 mm
3.0
07:00 AM
07:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.4°C
15.9°C
83%
14.8 kph
2.8 mm
2.0
07:00 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
27.5°C
20.0°C
15.4°C
77%
11.2 kph
5.2 mm
2.0
06:59 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
22.7°C
19.0°C
17.0°C
90%
11.5 kph
14.9 mm
1.0
06:59 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
20.1°C
18.1°C
16.2°C
93%
11.5 kph
6.9 mm
3.0
06:59 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
28.2°C
20.4°C
15.4°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
9.0
06:59 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.5°C
17.3°C
82%
9.4 kph
4.7 mm
8.0
06:59 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
13
22.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
22.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
15
21.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
20.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |