Thời tiết tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.4°C
16.6°C
76%
7.6 kph
1.4 mm
3.0
06:52 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.2°C
16.2°C
76%
8.3 kph
4.0 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
20.6°C
16.2°C
82%
6.5 kph
7.7 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.8°C
19.6°C
16.0°C
87%
8.3 kph
16.5 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
19.8°C
16.3°C
85%
7.6 kph
5.7 mm
4.0
06:52 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
20.7°C
16.1°C
79%
8.6 kph
0.2 mm
6.0
06:51 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
27.8°C
20.7°C
15.8°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
2.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |