Thời tiết tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.5°C
18.0°C
55%
11.9 kph
2.6 mm
3.0
06:34 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
30.1°C
23.2°C
17.8°C
51%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
31.1°C
23.7°C
18.2°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.3°C
19.0°C
49%
11.9 kph
0.4 mm
2.0
06:35 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.0°C
19.0°C
57%
10.4 kph
0.3 mm
3.0
06:35 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.5°C
19.2°C
57%
9.7 kph
0.2 mm
8.0
06:36 AM
06:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
29.3°C
22.5°C
16.9°C
59%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
06:36 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, December 06, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geita, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |