Thời tiết tại Singida, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Thời tiết trực tiếp tại Singida, hiện tại 30°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Singida nằm ở Tan-da-ni-a (Tanzania) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Tan-da-ni-a (Tanzania), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
30.2°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Singida, Tan-da-ni-a (Tanzania) Cập nhật lúc 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Thời tiết ở Singida hiện tại như thế nào?
Trời nóng ở Singida ngay bây giờ — 30°C, với có mây. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Bên ngoài cảm giác như khoảng 27°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 16 km/h từ hướng west. Độ ẩm hiện tại là 27%, khô hanh.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 6) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. UV nguy hiểm ở mức 11 hôm nay; cần bảo vệ da toàn diện. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:33 AM đến 06:38 PM — khoảng 12h 5m.
Chỉ có 3% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 9 tại Singida.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 30°C, thấp nhất khoảng 14°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Singida cho ngày này, 35°C.
Kết luận: uống đủ nước, tìm bóng râm và tránh ánh nắng giữa trưa ở Singida hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Singida, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Singida, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Singida, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.0 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.6 µg/m³ |
| PM10: | 6.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Các thành phố khác cùng múi giờ với Singida
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Singida (Africa/Dar_es_Salaam) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.