Thời tiết tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
23.5°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
33.8°C
25.0°C
19.7°C
43%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:32 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.5°C
20.5°C
44%
10.1 kph
0.3 mm
2.0
06:33 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.3°C
18.0°C
60%
10.4 kph
2.6 mm
2.0
06:33 AM
06:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
23.6°C
17.1°C
62%
12.2 kph
2.7 mm
2.0
06:34 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
30.2°C
21.0°C
16.9°C
77%
10.8 kph
9.7 mm
4.0
06:34 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.4°C
17.7°C
74%
12.2 kph
1.2 mm
8.0
06:34 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.6°C
17.3°C
74%
8.3 kph
2.9 mm
8.0
06:35 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, December 09, 2025
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |