Thời tiết tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
26.9°C
cảm giác như 27.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.7°C
17.5°C
78%
10.8 kph
2.1 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.4°C
17.2°C
72%
9.0 kph
0.1 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.1°C
17.1°C
70%
7.9 kph
0.2 mm
3.0
06:52 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
21.4°C
16.9°C
79%
11.2 kph
6.0 mm
3.0
06:52 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
21.0°C
17.1°C
82%
9.0 kph
10.4 mm
4.0
06:52 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
20.2°C
16.5°C
86%
6.8 kph
5.2 mm
6.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
20.5°C
17.2°C
83%
9.0 kph
2.0 mm
6.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
15
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
0.0 km/h
1
19.0°
↑
1.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |