Thời tiết tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
22.8°C
17.4°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
20.3°C
17.6°C
84%
7.6 kph
6.2 mm
2.0
06:52 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
20.3°C
16.5°C
86%
7.9 kph
14.3 mm
3.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.3°C
20.1°C
17.7°C
89%
10.1 kph
15.9 mm
3.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.3°C
16.1°C
81%
10.8 kph
0.8 mm
4.0
06:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
21.3°C
16.0°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.1°C
16.4°C
78%
12.6 kph
0.1 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
3
19.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
↑
1.0 km/h
16
29.0°
↑
1.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
2
18.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |