Thời tiết tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.6°C
17.9°C
71%
8.3 kph
1.3 mm
3.0
06:44 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
21.1°C
18.3°C
79%
9.4 kph
6.9 mm
2.0
06:45 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.3°C
17.4°C
79%
11.9 kph
4.8 mm
3.0
06:45 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
20.6°C
17.0°C
83%
9.4 kph
6.7 mm
4.0
06:46 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
21.4°C
16.7°C
76%
8.6 kph
0.0 mm
9.0
06:46 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
21.6°C
17.9°C
76%
16.9 kph
4.0 mm
8.0
06:47 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.8°C
17.4°C
80%
10.8 kph
0.9 mm
8.0
06:47 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahama, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |