Thời tiết tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
22.7°C
18.1°C
14.3°C
92%
6.5 kph
16.2 mm
3.0
05:57 AM
06:01 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.6°C
14.1°C
89%
8.3 kph
4.5 mm
2.0
05:57 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
18.6°C
13.1°C
80%
8.6 kph
0.4 mm
2.0
05:57 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.3°C
13.3°C
83%
7.9 kph
3.5 mm
2.0
05:57 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.4°C
13.5°C
85%
7.2 kph
4.4 mm
4.0
05:57 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.0°C
13.9°C
89%
7.6 kph
2.0 mm
5.0
05:56 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
18.1°C
13.5°C
86%
8.6 kph
0.8 mm
5.0
05:56 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Friday, April 17, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
8
19.0°
1.2 mm
↑
0.0 km/h
9
21.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
10
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
11
23.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
12
23.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
13
22.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
14
22.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
15
22.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
16
21.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
17
19.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
18
17.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
16.0°
↑
0.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
0.4 mm
↑
0.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 618.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |