Thời tiết tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
19.5°C
13.5°C
72%
10.8 kph
0.5 mm
2.0
05:56 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
20.9°C
13.4°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
21.3°C
14.3°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
21.3°C
14.8°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
20.8°C
14.6°C
59%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
20.8°C
14.8°C
57%
10.4 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
20.7°C
13.6°C
63%
6.5 kph
0.5 mm
8.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
1.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 518.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.05 µg/m³ |