Thời tiết tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
26.3°C
cảm giác như 27.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
18.3°C
13.6°C
85%
5.4 kph
6.0 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
18.4°C
13.9°C
86%
7.2 kph
9.9 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
18.8°C
13.1°C
81%
5.8 kph
1.2 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
18.7°C
13.2°C
81%
7.2 kph
3.3 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.5°C
18.2°C
13.2°C
85%
6.5 kph
9.3 mm
5.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.0°C
13.1°C
86%
6.8 kph
3.1 mm
5.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.6°C
14.2°C
89%
5.8 kph
4.3 mm
5.0
05:59 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
16
23.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
21
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
22
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
10
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
11
25.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
12
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
13
26.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
15
23.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibungo, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |