Thời tiết tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.9°C
14.3°C
81%
9.0 kph
4.5 mm
3.0
06:00 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
25.0°C
18.6°C
14.2°C
81%
8.6 kph
6.2 mm
3.0
06:00 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.6°C
14.5°C
77%
6.8 kph
3.6 mm
3.0
06:00 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
22.6°C
17.7°C
13.9°C
83%
6.8 kph
5.3 mm
4.0
06:01 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
23.4°C
17.8°C
13.5°C
84%
9.4 kph
9.3 mm
7.0
06:01 AM
06:17 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.2°C
13.9°C
83%
7.2 kph
3.2 mm
7.0
06:02 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.7°C
13.9°C
81%
10.4 kph
1.9 mm
7.0
06:02 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
9
21.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
10
22.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
11
23.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
13
25.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |