Thời tiết tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.7°C
13.8°C
81%
9.7 kph
1.4 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
19.6°C
13.5°C
75%
8.3 kph
0.3 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.0°C
18.6°C
14.2°C
82%
11.9 kph
5.6 mm
3.0
05:59 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.5°C
18.2°C
14.0°C
86%
7.2 kph
13.4 mm
3.0
05:59 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
17.1°C
14.6°C
91%
8.6 kph
6.7 mm
4.0
05:59 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.9°C
13.4°C
89%
10.1 kph
3.4 mm
5.0
05:59 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.8°C
13.4°C
83%
14.0 kph
0.5 mm
5.0
05:59 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
1.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |