Thời tiết tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.2°C
15.0°C
72%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
05:55 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
19.9°C
16.3°C
72%
12.2 kph
1.3 mm
2.0
05:55 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.9°C
14.6°C
78%
7.6 kph
4.1 mm
2.0
05:56 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
18.1°C
14.3°C
83%
7.6 kph
4.8 mm
4.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.8°C
14.0°C
79%
6.8 kph
2.8 mm
7.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.0°C
15.2°C
82%
5.8 kph
2.8 mm
7.0
05:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.2°C
15.4°C
77%
9.4 kph
1.4 mm
7.0
05:58 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
6.0 km/h
15
23.0°
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuzi, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.45 µg/m³ |