Thời tiết tại Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Paramaribo.
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paramaribo tại 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Paramaribo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.8°C
21.9°C
73%
20.9 kph
0.2 mm
3.0
06:52 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.5°C
22.0°C
75%
19.4 kph
0.7 mm
2.0
06:52 AM
06:53 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.2°C
22.0°C
76%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:52 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.5°C
22.5°C
79%
16.6 kph
1.4 mm
0.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.0°C
22.4°C
83%
15.8 kph
3.5 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.8°C
22.6°C
86%
16.2 kph
2.4 mm
5.0
06:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.0°C
22.7°C
82%
16.2 kph
1.9 mm
5.0
06:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Paramaribo
Monday, March 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
6
22.0°
↑10.0 km/h
7
22.0°
↑10.0 km/h
8
24.0°
↑11.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
11
29.0°
↑17.0 km/h
12
30.0°
↑18.0 km/h
13
30.0°
↑18.0 km/h
14
30.0°
↑19.0 km/h
15
30.0°
↑20.0 km/h
16
29.0°
↑21.0 km/h
17
28.0°
↑20.0 km/h
18
27.0°
↑20.0 km/h
19
25.0°
↑19.0 km/h
20
25.0°
↑19.0 km/h
21
25.0°
↑18.0 km/h
22
25.0°
↑18.0 km/h
23
24.0°
↑18.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paramaribo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910