Thời tiết tại Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Paramaribo.
28.4°C
cảm giác như 32.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Paramaribo tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Paramaribo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.2°C
23.1°C
87%
13.7 kph
4.9 mm
2.0
06:52 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
27.1°C
24.7°C
23.0°C
90%
11.5 kph
6.2 mm
2.0
06:52 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
28.1°C
24.9°C
22.9°C
89%
13.0 kph
5.0 mm
2.0
06:52 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
29.5°C
25.0°C
22.8°C
87%
15.5 kph
8.2 mm
2.0
06:53 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.0°C
22.9°C
91%
14.8 kph
3.3 mm
0.0
06:53 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa vừa
26.2°C
24.1°C
22.9°C
93%
11.2 kph
6.2 mm
5.0
06:54 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.8°C
22.8°C
88%
13.0 kph
0.8 mm
5.0
06:54 AM
06:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Paramaribo
Sunday, January 04, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
12
27.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
17
27.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
24.0°
↑10.0 km/h
1
23.0°
↑9.0 km/h
2
23.0°
↑9.0 km/h
3
23.0°
↑9.0 km/h
4
23.0°
↑9.0 km/h
5
23.0°
↑9.0 km/h
6
23.0°
↑9.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8
24.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
9
25.0°
0.6 mm
↑10.0 km/h
10
26.0°
0.5 mm
↑11.0 km/h
11
27.0°
0.8 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paramaribo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910