Thời tiết tại Mariënburg, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mariënburg, Xu-ri-nam (Suriname) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mariënburg, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
25.4°C
21.3°C
70%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.6°C
21.7°C
72%
20.2 kph
0.4 mm
3.0
06:53 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.6°C
25.9°C
22.2°C
71%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
06:52 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.4°C
21.9°C
75%
19.4 kph
0.7 mm
0.0
06:52 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.4°C
22.4°C
76%
18.4 kph
0.3 mm
6.0
06:52 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.6°C
23.0°C
78%
18.0 kph
0.2 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.6°C
22.5°C
87%
15.1 kph
2.9 mm
5.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mariënburg, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Saturday, February 28, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
15.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
21.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mariënburg, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.95 µg/m³ |