Thời tiết tại Hy Lạp 🇬🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Athens.
14.1°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Athens tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Athens
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa vừa
14.7°C
13.0°C
11.3°C
82%
45.4 kph
11.4 mm
1.0
07:09 AM
07:49 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
14.4°C
12.5°C
10.5°C
83%
31.0 kph
11.8 mm
2.0
07:08 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.8°C
8.8°C
69%
11.5 kph
1.3 mm
1.0
07:06 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.2°C
10.9°C
78%
22.3 kph
1.6 mm
1.0
07:05 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
18.8°C
14.0°C
9.4°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
20.9°C
13.9°C
10.9°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
21.2°C
16.3°C
12.1°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Athens
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
22
12.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
12.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
1
12.0°
0.8 mm
↑28.0 km/h
2
12.0°
0.6 mm
↑31.0 km/h
3
12.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
4
12.0°
1.1 mm
↑31.0 km/h
5
11.0°
0.8 mm
↑26.0 km/h
6
12.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8
11.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
9
13.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
11
14.0°
0.8 mm
↑27.0 km/h
12
14.0°
0.7 mm
↑28.0 km/h
13
14.0°
0.9 mm
↑31.0 km/h
14
13.0°
1.3 mm
↑24.0 km/h
15
13.0°
1.1 mm
↑11.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
18
14.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
19
13.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
20
12.0°
0.6 mm
↑14.0 km/h
21
11.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910