Thời tiết tại Hy Lạp 🇬🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Athens.
14.0°C
cảm giác như 13.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Athens tại 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Athens
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Nhiều nắng
16.0°C
12.8°C
9.7°C
71%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
11.9°C
10.4°C
73%
36.4 kph
2.9 mm
0.0
07:13 AM
06:06 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Nhiều nắng
14.4°C
10.4°C
7.2°C
56%
32.4 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Nhiều nắng
14.3°C
10.2°C
6.5°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.3°C
8.3°C
74%
41.4 kph
1.8 mm
1.0
07:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
8.8°C
3.8°C
85%
37.4 kph
3.9 mm
0.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
4.7°C
3.8°C
77%
36.0 kph
1.1 mm
1.0
07:07 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Athens
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
11.0°
↑12.0 km/h
1
11.0°
↑12.0 km/h
2
11.0°
↑12.0 km/h
3
10.0°
↑12.0 km/h
4
11.0°
↑11.0 km/h
5
12.0°
↑13.0 km/h
6
11.0°
↑14.0 km/h
7
11.0°
↑19.0 km/h
8
12.0°
↑22.0 km/h
9
13.0°
↑24.0 km/h
10
14.0°
↑29.0 km/h
11
14.0°
0.3 mm
↑36.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
15
14.0°
2.4 mm
↑29.0 km/h
16
12.0°
↑17.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
12.0°
↑22.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
20
11.0°
↑23.0 km/h
21
11.0°
↑26.0 km/h
22
11.0°
↑23.0 km/h
23
10.0°
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910