Thời tiết tại Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
11.4°C
cảm giác như 11.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kalamariá, Hy Lạp vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.4°C
9.7°C
73%
10.1 kph
2.3 mm
1.0
07:14 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
12.2°C
10.3°C
8.4°C
86%
28.8 kph
17.0 mm
0.0
07:12 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
10.6°C
9.2°C
8.3°C
90%
33.1 kph
26.3 mm
1.0
07:11 AM
07:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.0°C
7.3°C
83%
13.3 kph
2.1 mm
1.0
07:09 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.9°C
6.6°C
76%
18.4 kph
1.2 mm
1.0
07:07 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.2°C
9.2°C
77%
6.8 kph
0.7 mm
3.0
07:06 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.6°C
9.3°C
70%
14.4 kph
1.1 mm
3.0
07:04 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
Tuesday, March 31, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
14.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
15
14.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
17
13.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
13.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.15 µg/m³ |