Thời tiết tại Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
2.3°C
cảm giác như -0.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalamariá, Hy Lạp vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
3.8°C
1.0°C
-1.1°C
34%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
3.3°C
0.7°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.7°C
3.7°C
81%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
07:52 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.3°C
11.1°C
8.8°C
80%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.7°C
10.5°C
82%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.8°C
10.4°C
90%
5.4 kph
1.7 mm
3.0
07:52 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.9°C
11.3°C
88%
8.3 kph
1.3 mm
3.0
07:52 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
11
2.0°
↑
11.0 km/h
12
3.0°
↑
9.0 km/h
13
3.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
8.0 km/h
15
4.0°
↑
5.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
2.0°
↑
1.0 km/h
18
2.0°
↑
2.0 km/h
19
1.0°
↑
4.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
7.0 km/h
23
1.0°
↑
7.0 km/h
1.0°
↑
7.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalamariá, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |