Thời tiết tại Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
12.3°C
cảm giác như 11.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Glyfáda, Hy Lạp vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.3°C
11.2°C
73%
17.6 kph
0.6 mm
1.0
07:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.2°C
10.7°C
66%
50.4 kph
0.7 mm
0.0
07:13 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
11.5°C
8.8°C
54%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
11.5°C
8.5°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.8°C
11.3°C
78%
37.8 kph
0.9 mm
3.0
07:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
8.8°C
6.0°C
80%
34.9 kph
1.2 mm
2.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.8°C
6.0°C
75%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
07:07 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
Monday, February 16, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
14.0°
↑
16.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
15.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
14
15.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
15.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
15.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |