Thời tiết tại Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
6.0°C
cảm giác như 2.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Glyfáda, Hy Lạp vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
5.1°C
2.9°C
57%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:41 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
8.3°C
5.3°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.7°C
10.5°C
74%
49.3 kph
1.1 mm
0.0
07:41 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
14.9°C
14.2°C
76%
44.3 kph
0.3 mm
0.0
07:41 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
14.9°C
14.2°C
76%
41.0 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.9°C
13.9°C
83%
18.0 kph
1.2 mm
3.0
07:42 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
14.4°C
13.2°C
85%
9.7 kph
0.7 mm
3.0
07:41 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
12
7.0°
↑
20.0 km/h
13
7.0°
↑
18.0 km/h
14
7.0°
↑
16.0 km/h
15
7.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
10.0 km/h
17
6.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
5.0°
↑
4.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
1.0 km/h
23
5.0°
↑
3.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
9.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glyfáda, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |