Thời tiết tại Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
14.3°C
cảm giác như 12.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Irákleion, Hy Lạp vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
11.3°C
7.1°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
13.1°C
10.6°C
71%
28.1 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
14.2°C
11.9°C
71%
30.2 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
14.9°C
13.0°C
71%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
20.3°C
16.0°C
13.6°C
67%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
07:29 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
15.3°C
12.2°C
71%
27.4 kph
0.2 mm
4.0
07:29 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.4°C
9.4°C
69%
20.9 kph
0.9 mm
3.0
07:29 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
Saturday, January 03, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
10
14.0°
↑
24.0 km/h
11
15.0°
↑
27.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
13
16.0°
↑
24.0 km/h
14
15.0°
↑
25.0 km/h
15
14.0°
↑
25.0 km/h
16
14.0°
↑
25.0 km/h
17
12.0°
↑
22.0 km/h
18
11.0°
↑
22.0 km/h
19
11.0°
↑
22.0 km/h
20
10.0°
↑
21.0 km/h
21
10.0°
↑
20.0 km/h
22
10.0°
↑
20.0 km/h
23
10.0°
↑
21.0 km/h
11.0°
↑
22.0 km/h
1
11.0°
↑
22.0 km/h
2
11.0°
↑
22.0 km/h
3
12.0°
↑
21.0 km/h
4
13.0°
↑
22.0 km/h
5
13.0°
↑
20.0 km/h
6
13.0°
↑
19.0 km/h
7
13.0°
↑
21.0 km/h
8
14.0°
↑
21.0 km/h
9
14.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |