Thời tiết tại Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Irákleion, Hy Lạp vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
14.9°C
11.2°C
67%
43.2 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
12.6°C
9.0°C
73%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.6°C
11.2°C
77%
27.0 kph
4.6 mm
1.0
07:04 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.3°C
8.4°C
68%
38.5 kph
0.5 mm
0.0
07:03 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
11.4°C
7.9°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
11.6°C
9.5°C
78%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.0°C
10.8°C
79%
26.3 kph
4.9 mm
3.0
06:59 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
18
14.0°
↑
19.0 km/h
19
13.0°
↑
13.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
9.0°
↑
14.0 km/h
8
12.0°
↑
15.0 km/h
9
14.0°
↑
18.0 km/h
10
15.0°
↑
18.0 km/h
11
16.0°
↑
16.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.45 µg/m³ |
| PM10: | 123.55 µg/m³ |