Thời tiết tại Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
4.0°C
cảm giác như 3.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Irákleion, Hy Lạp vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
7.5°C
4.5°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
11.0°C
6.7°C
72%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
16.3°C
13.3°C
10.9°C
70%
30.2 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
16.7°C
13.7°C
11.0°C
70%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
15.0°C
12.8°C
70%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.8°C
15.8°C
13.3°C
63%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
15.1°C
12.3°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, January 02, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
5.0 km/h
12
11.0°
↑
5.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
12.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
↑
4.0 km/h
16
11.0°
↑
3.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
7.0°
↑
14.0 km/h
7.0°
↑
15.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
15.0 km/h
3
7.0°
↑
16.0 km/h
4
8.0°
↑
17.0 km/h
5
9.0°
↑
17.0 km/h
6
9.0°
↑
18.0 km/h
7
9.0°
↑
19.0 km/h
8
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |