Thời tiết tại Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Irákleion, Hy Lạp vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
23.5°C
19.5°C
15.9°C
56%
31.7 kph
0.0 mm
9.0
06:16 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
21.7°C
18.0°C
14.2°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
06:15 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
25.9°C
20.5°C
16.3°C
48%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
08:17 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
24.5°C
20.7°C
17.4°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
21.4°C
18.0°C
14.1°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
20.8°C
17.4°C
14.0°C
69%
31.3 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, May 14, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
17.0°
↑
11.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
21.0 km/h
12
23.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
23.0°
↑
31.0 km/h
15
23.0°
↑
32.0 km/h
16
22.0°
↑
28.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
↑
23.0 km/h
19
20.0°
↑
19.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
17.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |