Thời tiết tại Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Irákleion, Hy Lạp vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 36.7 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
18.8°C
14.4°C
10.2°C
81%
40.7 kph
7.6 mm
1.0
07:06 AM
07:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
12.4°C
10.1°C
74%
38.2 kph
3.9 mm
2.0
07:05 AM
07:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.8°C
9.9°C
75%
25.9 kph
0.7 mm
1.0
07:04 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.7°C
9.3°C
75%
12.6 kph
2.1 mm
2.0
07:02 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.3°C
10.3°C
79%
16.9 kph
2.9 mm
2.0
07:01 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
13.4°C
12.1°C
78%
20.5 kph
1.0 mm
3.0
06:59 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.2°C
10.4°C
73%
15.8 kph
0.7 mm
3.0
06:58 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷
Wednesday, April 01, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
16
17.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
17
17.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
18
17.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
19
17.0°
1.6 mm
↑
41.0 km/h
20
17.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
13.0°
↑
18.0 km/h
12.0°
↑
24.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
11.0°
↑
21.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
10.0°
↑
22.0 km/h
7
10.0°
↑
21.0 km/h
8
11.0°
↑
25.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
13
13.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
14
14.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irákleion, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.95 µg/m³ |