Thời tiết tại Volos, Hy Lạp 🇬🇷
3.4°C
cảm giác như 1.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Volos, Hy Lạp vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
5.1°C
2.2°C
50%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
12.6°C
9.8°C
6.3°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
12.4°C
10.4°C
74%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.0°C
12.5°C
11.1°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
15.1°C
13.2°C
11.6°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.7°C
12.2°C
84%
11.5 kph
0.7 mm
3.0
07:49 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.4°C
10.6°C
66%
23.4 kph
0.3 mm
3.0
07:48 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, January 02, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
11
5.0°
↑
7.0 km/h
12
6.0°
↑
6.0 km/h
13
7.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
6.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
14.0 km/h
9
9.0°
↑
15.0 km/h
10
10.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volos, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |