Thời tiết tại Volos, Hy Lạp 🇬🇷
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Volos, Hy Lạp vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
16.6°C
14.6°C
74%
17.6 kph
2.1 mm
7.0
06:16 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
20.8°C
16.9°C
13.1°C
73%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
22.2°C
18.5°C
14.9°C
66%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
08:36 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
22.9°C
18.5°C
14.6°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
21.1°C
17.0°C
13.4°C
59%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.0°C
14.1°C
61%
8.6 kph
0.1 mm
4.0
06:11 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Nhiều nắng
21.9°C
18.4°C
15.1°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, May 14, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
3
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
15.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
15.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
7
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
19.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
13
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
15.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volos, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |