Thời tiết tại Volos, Hy Lạp 🇬🇷
8.2°C
cảm giác như 7.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Volos, Hy Lạp vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.4°C
10.6°C
70%
9.7 kph
0.8 mm
1.0
07:19 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.8°C
9.3°C
70%
30.6 kph
3.1 mm
0.0
07:18 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
9.8°C
6.6°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
10.1°C
6.5°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
14.3°C
10.9°C
9.3°C
81%
10.4 kph
7.4 mm
3.0
07:14 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
5.1°C
5.4°C
4.3°C
92%
23.8 kph
6.7 mm
2.0
07:13 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.9°C
4.1°C
76%
14.4 kph
0.3 mm
2.0
07:11 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Volos, Hy Lạp 🇬🇷
Monday, February 16, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
15.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
12.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volos, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |