Thời tiết tại Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
28.2°C
cảm giác như 28.9°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Lárisa, Hy Lạp vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
26.0°C
18.4°C
11.9°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
16.7°C
11.2°C
67%
15.5 kph
3.7 mm
7.0
06:17 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
25.1°C
17.3°C
11.4°C
69%
16.2 kph
0.1 mm
8.0
06:16 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
26.9°C
18.3°C
10.6°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
08:39 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.1°C
13.5°C
62%
16.6 kph
0.6 mm
4.0
06:14 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
17.8°C
14.4°C
67%
7.9 kph
0.8 mm
4.0
06:13 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
16.6°C
14.1°C
62%
9.0 kph
0.7 mm
4.0
06:13 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
Wednesday, May 13, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
0.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
0.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
22.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
17
21.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |