Thời tiết tại Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
12.2°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lárisa, Hy Lạp vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.1°C
7.0°C
87%
5.4 kph
3.9 mm
1.0
07:12 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.7°C
6.1°C
80%
13.0 kph
1.7 mm
1.0
07:10 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
12.6°C
8.9°C
77%
6.5 kph
3.7 mm
1.0
07:09 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
12.6°C
6.8°C
74%
5.4 kph
0.5 mm
2.0
07:07 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
14.4°C
8.1°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
15.6°C
9.2°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
21.8°C
14.7°C
8.4°C
67%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
11
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
13.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
10.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
3.0 km/h
3
7.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |