Thời tiết tại Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
14.8°C
cảm giác như 14.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lárisa, Hy Lạp vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
16.7°C
10.7°C
7.9°C
80%
15.1 kph
7.1 mm
0.0
07:23 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.4°C
8.4°C
75%
9.0 kph
1.4 mm
1.0
07:22 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.3°C
7.6°C
73%
19.8 kph
2.9 mm
0.0
07:21 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
8.3°C
3.3°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
8.2°C
2.8°C
63%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
15.8°C
9.8°C
7.5°C
79%
6.5 kph
8.2 mm
2.0
07:17 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.0°C
2.5°C
85%
12.2 kph
1.1 mm
1.0
07:15 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
18
11.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
9.0°
↑
7.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
3.0 km/h
9.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
2
9.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
6.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |