Thời tiết tại Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
6.1°C
cảm giác như 5.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lárisa, Hy Lạp vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
1.8°C
-0.2°C
62%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
3.1°C
-0.0°C
64%
4.7 kph
0.1 mm
0.0
07:51 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
12.5°C
9.0°C
4.4°C
78%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
07:51 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
15.9°C
12.1°C
9.0°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.1°C
11.5°C
9.5°C
74%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
11.1°C
10.2°C
93%
4.7 kph
3.1 mm
3.0
07:52 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.4°C
9.6°C
89%
4.7 kph
0.5 mm
3.0
07:51 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
15
5.0°
↑
4.0 km/h
16
5.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
1.0 km/h
18
2.0°
↑
1.0 km/h
19
2.0°
↑
0.0 km/h
20
2.0°
↑
1.0 km/h
21
1.0°
↑
1.0 km/h
22
1.0°
↑
1.0 km/h
23
1.0°
↑
1.0 km/h
1.0°
↑
2.0 km/h
1
1.0°
↑
2.0 km/h
2
1.0°
↑
2.0 km/h
3
0.0°
↑
2.0 km/h
4
0.0°
↑
1.0 km/h
5
0.0°
↑
1.0 km/h
6
0.0°
↑
1.0 km/h
7
0.0°
↑
1.0 km/h
8
-0.0°
↑
1.0 km/h
9
2.0°
↑
1.0 km/h
10
3.0°
↑
1.0 km/h
11
4.0°
↑
2.0 km/h
12
5.0°
↑
4.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lárisa, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |