Thời tiết tại Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
13.5°C
cảm giác như 11.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Piraeus, Hy Lạp vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
12.9°C
11.9°C
77%
28.1 kph
4.9 mm
1.0
07:08 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
12.3°C
10.5°C
74%
20.9 kph
1.1 mm
1.0
07:07 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.7°C
11.1°C
71%
29.5 kph
0.2 mm
2.0
07:05 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
14.6°C
11.4°C
62%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.1°C
12.6°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
16.6°C
13.7°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
16.3°C
13.5°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
11
13.0°
1.1 mm
↑
28.0 km/h
12
13.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
13
13.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
14
14.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
15
13.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
16
14.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
14.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
19
14.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
10.0 km/h
10
13.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 28.95 µg/m³ |