Thời tiết tại Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
6.3°C
cảm giác như 2.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Piraeus, Hy Lạp vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
4.8°C
2.5°C
58%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
8.1°C
5.3°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.4°C
10.0°C
72%
45.4 kph
0.9 mm
0.0
07:42 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
14.7°C
13.9°C
73%
37.8 kph
0.2 mm
0.0
07:42 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.5°C
14.8°C
13.9°C
74%
37.1 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
14.6°C
13.6°C
84%
17.3 kph
1.8 mm
3.0
07:42 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
14.2°C
13.0°C
84%
8.3 kph
0.7 mm
3.0
07:42 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
12
6.0°
↑
18.0 km/h
13
7.0°
↑
15.0 km/h
14
7.0°
↑
13.0 km/h
15
7.0°
↑
10.0 km/h
16
7.0°
↑
8.0 km/h
17
6.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
3.0 km/h
21
5.0°
↑
1.0 km/h
22
5.0°
↑
1.0 km/h
23
5.0°
↑
3.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piraeus, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |