Thời tiết tại Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
14.9°C
cảm giác như 14.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Acharnés, Hy Lạp vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
12.6°C
9.2°C
68%
16.9 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
12.9°C
12.4°C
11.6°C
90%
28.4 kph
48.1 mm
0.0
07:10 AM
07:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.7°C
10.5°C
74%
36.7 kph
3.1 mm
1.0
07:09 AM
07:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
13.5°C
10.9°C
68%
28.8 kph
0.2 mm
1.0
07:07 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
12.4°C
9.5°C
72%
12.2 kph
1.7 mm
2.0
07:06 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.8°C
9.5°C
74%
24.1 kph
0.3 mm
3.0
07:04 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.2°C
9.0°C
64%
9.4 kph
0.2 mm
3.0
07:03 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
Tuesday, March 31, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
13
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
16.0°
↑
14.0 km/h
18
15.0°
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
12.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
12.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
7
12.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
8
12.0°
2.5 mm
↑
12.0 km/h
9
12.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
10
12.0°
2.3 mm
↑
9.0 km/h
11
12.0°
3.4 mm
↑
8.0 km/h
12
12.0°
7.7 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |