Thời tiết tại Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
3.0°C
cảm giác như 2.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Acharnés, Hy Lạp vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
3.5°C
1.2°C
60%
21.6 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
6.3°C
2.9°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.9°C
8.0°C
76%
46.4 kph
1.1 mm
0.0
07:42 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
13.5°C
12.4°C
77%
41.4 kph
0.3 mm
0.0
07:42 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.6°C
12.7°C
77%
37.4 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.6°C
12.3°C
85%
17.6 kph
1.3 mm
3.0
07:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.2°C
11.2°C
86%
10.8 kph
0.4 mm
3.0
07:42 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
20
3.0°
↑
1.0 km/h
21
3.0°
↑
0.0 km/h
22
3.0°
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
11.0 km/h
14
10.0°
↑
11.0 km/h
15
10.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
9.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acharnés, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |