Thời tiết tại Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pátra, Hy Lạp vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
18.0°C
16.2°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
17.3°C
15.6°C
73%
22.7 kph
1.4 mm
8.0
06:23 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
17.0°C
14.9°C
74%
20.2 kph
1.1 mm
8.0
06:22 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
20.5°C
18.0°C
16.1°C
68%
19.4 kph
22.9 mm
4.0
06:21 AM
08:38 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
19.7°C
17.8°C
15.9°C
74%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
19.3°C
16.3°C
14.9°C
75%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
19.4°C
17.4°C
15.5°C
71%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
Wednesday, May 13, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
19.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pátra, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |