Thời tiết tại Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
11.2°C
cảm giác như 8.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pátra, Hy Lạp vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
7.0°C
5.5°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.4°C
5.4°C
66%
22.7 kph
0.3 mm
0.0
07:50 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
14.9°C
12.7°C
9.5°C
83%
34.9 kph
12.4 mm
0.0
07:50 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
14.1°C
13.0°C
74%
25.2 kph
1.4 mm
0.0
07:50 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
13.9°C
12.5°C
69%
16.6 kph
0.7 mm
0.0
07:50 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.8°C
12.4°C
82%
16.6 kph
1.8 mm
3.0
07:50 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.2°C
11.4°C
81%
13.3 kph
4.7 mm
3.0
07:50 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pátra, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
15
9.0°
↑
18.0 km/h
16
9.0°
↑
15.0 km/h
17
8.0°
↑
13.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
↑
1.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
10.0°
↑
7.0 km/h
14
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pátra, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |