Thời tiết tại Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maseru.
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Maseru tại 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maseru
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa vừa
15.1°C
13.3°C
11.1°C
88%
22.0 kph
17.6 mm
1.0
06:29 AM
05:49 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.2°C
10.8°C
79%
24.8 kph
1.1 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
23.2°C
14.7°C
9.5°C
76%
33.5 kph
5.5 mm
2.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
14.5°C
9.3°C
62%
19.8 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Nhiều nắng
23.3°C
14.6°C
8.1°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
15.2°C
8.9°C
66%
21.6 kph
3.1 mm
5.0
06:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
14.6°C
11.4°C
78%
15.1 kph
2.6 mm
4.0
06:33 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Maseru
Friday, April 17, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
16
14.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
19
11.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
20
11.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
21
11.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
22
13.0°
0.8 mm
↑16.0 km/h
23
13.0°
↑12.0 km/h
12.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
1
11.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
3
11.0°
↑8.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910