Thời tiết tại Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maseru.
12.1°C
cảm giác như 10.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maseru tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maseru
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa rơi nặng hạt
16.7°C
13.3°C
11.8°C
86%
31.3 kph
25.5 mm
1.0
06:29 AM
05:49 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
14.3°C
9.8°C
77%
24.8 kph
1.4 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
23.6°C
14.4°C
9.4°C
76%
36.0 kph
5.3 mm
2.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Có mây
20.8°C
14.0°C
9.1°C
60%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
14.9°C
8.4°C
54%
26.6 kph
0.5 mm
2.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
12.6°C
8.5°C
66%
21.6 kph
1.7 mm
4.0
06:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.5°C
9.9°C
74%
20.5 kph
0.1 mm
4.0
06:33 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Maseru
Friday, April 17, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
20
12.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
21
13.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
23
13.0°
↑12.0 km/h
12.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
1
10.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
2
11.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
3
11.0°
↑8.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
5
12.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
7
13.0°
↑6.0 km/h
8
13.0°
↑8.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
17
20.0°
↑21.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910