Thời tiết tại Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maseru.
13.8°C
cảm giác như 13.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maseru tại 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maseru
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa vừa
25.7°C
17.6°C
13.1°C
70%
26.3 kph
6.6 mm
2.0
05:47 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa vừa
31.2°C
20.8°C
14.7°C
63%
38.2 kph
6.0 mm
3.0
05:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa vừa
31.5°C
21.4°C
14.8°C
57%
32.0 kph
9.0 mm
3.0
05:49 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.9°C
16.2°C
64%
23.8 kph
2.0 mm
3.0
05:50 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
21.1°C
14.0°C
58%
17.3 kph
1.5 mm
5.0
05:51 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Nhiều nắng
28.9°C
19.9°C
11.8°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Nhiều nắng
29.5°C
20.2°C
10.7°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Maseru
Tuesday, February 10, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7
19.0°
↑6.0 km/h
8
21.0°
↑12.0 km/h
9
23.0°
↑16.0 km/h
10
24.0°
↑16.0 km/h
11
24.0°
↑17.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
13
26.0°
0.5 mm
↑20.0 km/h
14
17.0°
0.7 mm
↑26.0 km/h
15
16.0°
1.2 mm
↑17.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
17
18.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
19
17.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
20
16.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
21
14.0°
1.1 mm
↑2.0 km/h
22
13.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
23
16.0°
0.8 mm
↑8.0 km/h
15.0°
1.2 mm
↑7.0 km/h
1
15.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
2
15.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
3
15.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
4
15.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
6
16.0°
1.1 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910