Thời tiết tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
10.0°C
cảm giác như 9.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
11.9°C
9.9°C
89%
11.5 kph
2.2 mm
0.0
05:44 AM
06:54 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
21.7°C
14.1°C
9.4°C
71%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
05:45 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
16.2°C
8.7°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
16.5°C
9.5°C
70%
19.1 kph
7.7 mm
3.0
05:46 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
18.0°C
11.3°C
65%
21.2 kph
2.1 mm
4.0
05:47 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
17.9°C
10.8°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
18.6°C
10.8°C
65%
20.5 kph
0.8 mm
7.0
05:49 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Saturday, February 14, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
21
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
15.0 km/h
18
16.0°
↑
15.0 km/h
19
13.0°
↑
13.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |