Thời tiết tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
9.1°C
cảm giác như 8.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
28.8°C
17.4°C
6.4°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.3°C
19.1°C
9.7°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.4°C
18.1°C
13.2°C
69%
14.0 kph
13.3 mm
4.0
05:58 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
19.9°C
12.9°C
64%
18.4 kph
4.1 mm
5.0
05:59 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
18.9°C
11.5°C
61%
21.2 kph
0.1 mm
6.0
06:00 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
20.5°C
12.4°C
7.5°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:00 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
23.3°C
13.8°C
7.0°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:01 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Tuesday, March 03, 2026
30.0°C
24.0°C
17.0°C
10.0°C
4.0°C
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
3.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
21.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
29.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
13.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
1.0 km/h
11.0°
↑
1.0 km/h
1
11.0°
↑
1.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |