Thời tiết tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
10.9°C
cảm giác như 10.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
15.6°C
10.9°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:43 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
15.8°C
9.6°C
54%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
16.5°C
9.3°C
57%
32.8 kph
1.8 mm
2.0
06:26 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
14.8°C
6.3°C
50%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
13.3°C
5.6°C
63%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
19.4°C
12.2°C
7.9°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
21.0 km/h
13
23.0°
↑
25.0 km/h
14
22.0°
↑
23.0 km/h
15
21.0°
↑
20.0 km/h
16
21.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
10.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |