Thời tiết tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
23.7°C
cảm giác như 23.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
23.9°C
15.1°C
8.2°C
69%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
17.3°C
7.0°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.6°C
18.9°C
9.8°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
31.6°C
20.8°C
11.2°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
19.8°C
13.1°C
59%
16.2 kph
0.6 mm
5.0
05:59 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
26.1°C
20.0°C
13.5°C
61%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:00 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
11.5°C
9.6°C
90%
9.4 kph
0.2 mm
4.0
06:00 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
5.0°C
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
22.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
16.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qacha’s Nek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |