Thời tiết tại Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
2.3°C
cảm giác như 0.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Phụ Dương, Trung Hoa vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.0°C
1.4°C
62%
22.0 kph
3.4 mm
0.0
06:59 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
3.8°C
-0.4°C
68%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
6.9°C
1.5°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
9.6°C
4.8°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
12.7°C
8.0°C
58%
32.4 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
14.7°C
10.9°C
56%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.8°C
5.7°C
2.0°C
22%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
0.0°
↑
6.0 km/h
3
0.0°
↑
4.0 km/h
4
0.0°
↑
4.0 km/h
5
-0.0°
↑
2.0 km/h
6
-0.0°
↑
2.0 km/h
7
-0.0°
↑
1.0 km/h
8
1.0°
↑
1.0 km/h
9
3.0°
↑
3.0 km/h
10
5.0°
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
9.0 km/h
12
7.0°
↑
8.0 km/h
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
6.0 km/h
15
8.0°
↑
9.0 km/h
16
9.0°
↑
7.0 km/h
17
8.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |