Thời tiết tại Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phụ Dương, Trung Hoa vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.9°C
10.6°C
81%
12.6 kph
0.2 mm
1.0
06:06 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
16.2°C
10.4°C
71%
17.3 kph
1.3 mm
2.0
06:05 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
23.7°C
17.5°C
12.5°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.6°C
12.7°C
85%
15.5 kph
1.0 mm
1.0
06:03 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
15.2°C
8.4°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
15.9°C
12.9°C
59%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:00 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.4°C
10.6°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, March 31, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
14
18.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
13.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
10.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
5
10.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
11.0°
↑
13.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
16.0°
↑
17.0 km/h
10
18.0°
↑
17.0 km/h
11
20.0°
↑
17.0 km/h
12
21.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 588.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.65 µg/m³ |
| PM10: | 92.35 µg/m³ |