Thời tiết tại Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
5.6°C
cảm giác như 3.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Phụ Dương, Trung Hoa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.5°C
1.9°C
-2.5°C
55%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.4°C
3.1°C
66%
14.4 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
4.8°C
1.1°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.8°C
5.1°C
1.9°C
37%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
4.7°C
0.3°C
37%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
6.8°C
1.8°C
45%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
10.2°C
5.9°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
13
7.0°
↑
10.0 km/h
14
7.0°
↑
9.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
7.0°
↑
7.0 km/h
17
5.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
7.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
↑
7.0 km/h
3.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
3.0 km/h
10
6.0°
↑
3.0 km/h
11
6.0°
↑
5.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phụ Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1208.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.45 µg/m³ |
| SO2: | 49.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 142.85 µg/m³ |
| PM10: | 145.25 µg/m³ |