Thời tiết tại Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bata.
25.5°C
cảm giác như 27.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bata tại 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bata
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
27.1°C
22.9°C
80%
21.2 kph
2.4 mm
2.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.5°C
24.6°C
78%
18.0 kph
0.9 mm
2.0
06:26 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
23.0°C
80%
21.6 kph
2.8 mm
2.0
06:26 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.4°C
24.5°C
79%
21.2 kph
4.3 mm
2.0
06:26 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.3°C
24.5°C
81%
16.9 kph
4.2 mm
3.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.8°C
25.6°C
77%
15.1 kph
2.7 mm
6.0
06:27 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.7°C
24.7°C
78%
16.2 kph
0.2 mm
6.0
06:28 AM
06:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Bata
Sunday, January 04, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
16
26.0°
↑19.0 km/h
17
25.0°
↑19.0 km/h
18
25.0°
↑16.0 km/h
19
31.0°
↑14.0 km/h
20
32.0°
↑14.0 km/h
21
32.0°
↑12.0 km/h
22
31.0°
↑13.0 km/h
23
31.0°
↑12.0 km/h
30.0°
↑12.0 km/h
1
28.0°
↑9.0 km/h
2
30.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
4
25.0°
↑9.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
9
25.0°
↑11.0 km/h
10
26.0°
↑10.0 km/h
11
27.0°
↑10.0 km/h
12
27.0°
↑14.0 km/h
13
26.0°
↑17.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bata (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910