Thời tiết tại Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bata.
28.4°C
cảm giác như 32.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bata tại 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bata
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.8°C
26.2°C
80%
14.0 kph
2.6 mm
3.0
06:16 AM
06:25 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa vừa
29.6°C
27.7°C
25.5°C
81%
14.4 kph
10.2 mm
2.0
06:15 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa rơi nặng hạt
29.2°C
26.8°C
23.8°C
83%
18.7 kph
30.1 mm
2.0
06:15 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
29.7°C
26.8°C
24.2°C
80%
16.9 kph
16.1 mm
3.0
06:15 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.8°C
25.3°C
82%
12.6 kph
4.0 mm
2.0
06:15 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.9°C
25.5°C
84%
12.2 kph
0.2 mm
6.0
06:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa vừa
29.5°C
27.1°C
25.0°C
84%
22.3 kph
10.4 mm
6.0
06:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Bata
Friday, April 17, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
19
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
22
27.0°
↑7.0 km/h
23
27.0°
↑6.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
1
27.0°
↑6.0 km/h
2
27.0°
5.1 mm
↑9.0 km/h
3
26.0°
4.3 mm
↑6.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
8
26.0°
↑10.0 km/h
9
26.0°
↑8.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
29.0°
↑10.0 km/h
18
28.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bata (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910