Thời tiết tại Aconibe, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Aconibe, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aconibe, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
22.9°C
19.4°C
89%
5.4 kph
8.8 mm
3.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
23.3°C
18.8°C
85%
6.5 kph
2.6 mm
2.0
06:12 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
22.4°C
19.9°C
94%
4.7 kph
13.9 mm
2.0
06:11 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.7°C
22.8°C
19.1°C
89%
9.7 kph
7.2 mm
2.0
06:11 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
23.0°C
19.9°C
90%
9.0 kph
13.9 mm
3.0
06:11 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.9°C
19.1°C
93%
6.8 kph
0.2 mm
5.0
06:11 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
23.8°C
19.5°C
81%
5.4 kph
3.1 mm
5.0
06:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aconibe, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
19
21.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
0.0 km/h
2
19.0°
↑
1.0 km/h
3
19.0°
↑
1.0 km/h
4
19.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
1.0 km/h
13
33.0°
↑
2.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aconibe, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |